healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "removal" thành Tiếng Việt
Phép dịch "removal" thành Tiếng Việt. sự bóc, sự cách chức, sự cắt bỏ là các bản dịch hàng đầu của "removal" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: to actually remove ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/removal
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Removal là gì
Nghĩa của từ Removal - Từ điển Anh - Việt
Danh từ ; Việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn (đồ đạc...) the removal of furniture: việc dọn đồ đạc ; (y học) sự cắt bỏ. three removals are as bad as a fire: (tục ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
REMOVAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
REMOVAL ý nghĩa, định nghĩa, REMOVAL là gì: 1. the act of taking something or someone away from somewhere or something: 2. the business of…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
removal – Wiktionary tiếng Việt
removal /rɪ.ˈmuː.vəl/. Việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn (đồ đạc... ). the removal of furniture — việc dọn đồ đạc. Sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Removal là gì? | Từ điển Anh - Việt
Removal là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình loại bỏ một vật hoặc yếu tố. Từ thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ, tháo dỡ hoặc di chuyển.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "removal" thành Tiếng Việt
Phép dịch "removal" thành Tiếng Việt. sự bóc, sự cách chức, sự cắt bỏ là các bản dịch hàng đầu của "removal" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: to actually remove ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Nghĩa của "remove" trong tiếng Việt - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của remove trong Việt như bỏ, chuyển đi, dời đi và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của từ remove, từ remove là gì? (từ điển Anh-Việt)
giết, thủ tiêu, khử đi. làm hết (đau đớn), xua đuổi sạch (sự sợ hãi, mối nghi ngờ...) bóc (niêm phong). (y học) cắt bỏ. (y học) tháo (băng).
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
REMOVAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của removal là gì? Xem định nghĩa của removal trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. remote control · remotely · remoteness · removable. removal. remove.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Đâu là sự khác biệt giữa "remove" và "removal"
Đồng nghĩa với remove Remove is a verb. She removed the dirty dishes from the table. removal is a noun which means act of removing.
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
remove trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "remove" thành Tiếng Việt. chuyển đi, cắt bỏ, dọn đi là các bản dịch hàng đầu của "remove" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: In 18 months, ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






