healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Rub
rub ngoại động từ /ˈrəb/. Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp. rub something dry — chà xát cái gì cho khô đi: to rub one's hands [together] — xoa tay: to rub oil ...
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/rub
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Rub là gì
Nghĩa của từ Rub - Từ điển Anh - Việt
Sự cọ xát, sự chà xát · Sự lau, sự chải · (thể dục,thể thao) chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn) · Sự khó khăn, sự cản trở · Đá mài ( (cũng) rub stone) ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
RUB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
5 days ago — RUB ý nghĩa, định nghĩa, RUB là gì: 1. to press or be pressed against something with a circular or up-and-down repeated movement: 2…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Rub là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "rub" trong tiếng Anh có nghĩa là cọ xát, chà xát hoặc vuốt. Trong ngữ cảnh sử dụng, “rub” thường được dùng để chỉ hành động áp lực lên bề mặt một vật nào đ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
rub
rub ngoại động từ /ˈrəb/. Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp. rub something dry — chà xát cái gì cho khô đi: to rub one's hands [together] — xoa tay: to rub oil ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
rub trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "rub" thành Tiếng Việt. chà, cọ, chà xát là các bản dịch hàng đầu của "rub" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I read they make that noise by rubbing ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
rub - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh
rub ; rub somebody out. (Mỹ, lóng) ; khử, thủ tiêu (ai). rub something out ; tẩy cái gì đi, xóa cái gì đi (bằng cách tẩy). rub out a drawing ; tẩy một hình vẽ đi.
Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm
chà xát Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- Rub (Verb): chà xát hoặc lau chùi Ví dụ: He rubbed the table with a cloth. (Anh ta chà bàn với một cái khăn). - Rubbing oil (dầu chuyên dụng để xoa bóp, ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
rub nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
1. xoa, chà xát. move one's hand or a cloth repeatedly over a surface while applying pressure. Ví dụ: •. She began ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'rub' trong từ điển Lạc Việt
danh từ · sự cọ xát, sự chà xát · sự lau, sự chải · chải thật kỹ con ngựa · (thể dục,thể thao) chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn) · sự khó khăn, sự cản trở · khó ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






