healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Sleeping - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
Phép dịch "sleeping" thành Tiếng Việt. ngủ là bản dịch của "sleeping" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Would you two knock it off with the loud noise?
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/sleeping
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Sleeping nghĩa là gì
SLEEPING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
5 days ago — SLEEPING ý nghĩa, định nghĩa, SLEEPING là gì: 1. in or relating to the state of sleep: 2. the state or condition of being in a state of ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Sleeping là gì? | Từ điển Anh - Việt
Sleeping là trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể nhằm phục hồi năng lượng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về giấc ngủ và sức khỏe, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
sleeping - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
Phép dịch "sleeping" thành Tiếng Việt. ngủ là bản dịch của "sleeping" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Would you two knock it off with the loud noise?
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
sleeping – Wiktionary tiếng Việt
sleeping. Sự ngừng lại giữa chừng. the sleeping of the business — tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng. Động tính từ. sửa. sleeping.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Sleep - Từ điển Anh - Việt
Giấc ngủ; sự ngủ; thời gian ngủ · (thông tục) nhử mắt (chất đọng lại ở khoé mắt trong giấc ngủ) · Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng · Sự chết ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Từ loại của từ "Sleeping" (Ngủ) : r/grammar
Ngủ thực sự là một phép thuật đỉnh 👍 Từ "sleeping" trong câu này là loại từ gì? "Tôi gặp khó khăn khi ngủ."
Tên miền: reddit.com Đọc thêm
Nói 'ngủ gật', 'ngủ nướng' bằng tiếng Anh thế nào
Nói 'ngủ gật', 'ngủ nướng' bằng tiếng Anh thế nào. "Sleep" nghĩa tiếng Việt ngủ, vậy ngủ nướng, ngủ gật hay "ngủ say như chết" trong tiếng Anh ...
Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm
sleeping nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
Danh từ. 1. ngủ. the fact, state, or condition of being asleep. Ví dụ:.
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "sleeping" - là gì?
sleeping. sleeping. danh từ. sự ngừng lại giữa chừng. the sleeping of the business: tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






