sleeping nghĩa là gì? Giải thích chi tiết từ sleeping trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

sleeping nghĩa là gì? sleeping là trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên giúp phục hồi năng lượng, thường dùng trong các ngữ cảnh nói về giấc ngủ, sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày.

SLEEPING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SLEEPING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — SLEEPING ý nghĩa, định nghĩa, SLEEPING là gì: 1. in or relating to the state of sleep: 2. the state or condition of being in a state of ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Sleeping là gì? | Từ điển Anh - Việt

Sleeping là gì? | Từ điển Anh - Việt

Sleeping là trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể nhằm phục hồi năng lượng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về giấc ngủ và sức khỏe, ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

sleeping - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

sleeping - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

Phép dịch "sleeping" thành Tiếng Việt. ngủ là bản dịch của "sleeping" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Would you two knock it off with the loud noise?

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

sleeping – Wiktionary tiếng Việt

sleeping – Wiktionary tiếng Việt

sleeping. Sự ngừng lại giữa chừng. the sleeping of the business — tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng. Động tính từ. sửa. sleeping.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Sleep - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Sleep - Từ điển Anh - Việt

Giấc ngủ; sự ngủ; thời gian ngủ · (thông tục) nhử mắt (chất đọng lại ở khoé mắt trong giấc ngủ) · Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng · Sự chết ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Từ loại của từ "Sleeping" (Ngủ) : r/grammar

Từ loại của từ

Ngủ thực sự là một phép thuật đỉnh 👍​​ Từ "sleeping" trong câu này là loại từ gì? "Tôi gặp khó khăn khi ngủ."

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

Nói 'ngủ gật', 'ngủ nướng' bằng tiếng Anh thế nào

Nói 'ngủ gật', 'ngủ nướng' bằng tiếng Anh thế nào

Nói 'ngủ gật', 'ngủ nướng' bằng tiếng Anh thế nào. "Sleep" nghĩa tiếng Việt ngủ, vậy ngủ nướng, ngủ gật hay "ngủ say như chết" trong tiếng Anh ...

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

sleeping nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

sleeping nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

Danh từ. 1. ngủ. the fact, state, or condition of being asleep. Ví dụ:.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "sleeping" - là gì?

Từ điển Anh Việt

sleeping. sleeping. danh từ. sự ngừng lại giữa chừng. the sleeping of the business: tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây