healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
“Thở” trong tiếng Anh là gì?
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Breath là gì
Nghĩa của từ Breath - Từ điển Anh - Việt
Hơi thở, hơi. to take a deep breath: hít một hơi dài: to hold (catch) one's breath: nín hơi, nín thở: to lose one's breath: hết hơi: to recover one's breath ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
BREATH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BREATH ý nghĩa, định nghĩa, BREATH là gì: 1. the air that goes into and out of your lungs: 2. to pause or rest for a short time until you…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ breath, từ breath là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: breath · danh từ. hơi thở, hơi. to take a deep breath. hít một hơi dài. to hold (coatch) one's breath. nín hơi, nín thở. 5 ví dụ khác. to lose one's breath.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Breath là gì? | Từ điển Anh - Việt
Breath là danh từ chỉ hành động hít thở, quá trình lấy không khí vào phổi để duy trì sự sống. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học và sinh học, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
BREATHE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BREATHE ý nghĩa, định nghĩa, BREATHE là gì: 1. to move air or something else into and out of the lungs: 2. to say something very quietly: 3…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phân biệt Breath và Breathe | Chủ điểm từ vựng tiếng Anh
23 Dec 2019 — Hơi thở (phát âm là /breθ/) là một danh từ và dùng để chỉ không khí hít vào hoặc thở ra từ phổi của một người. Ví dụ: Take a breath; it will be ...
Tên miền: elight.edu.vn Đọc thêm
8 cặp từ tiếng Anh tưởng giống nhau mà “sai một ly đi ...
19 Feb 2019 — Breath: là danh từ; phát âm /breθ/; nghĩa là: hơi thở. VD: After my ... Borrow nghĩa là: vay, mượn ai đó một thứ gì đó. VD: Could I just ...
Tên miền: dantri.com.vn Đọc thêm
Phân biệt"Breath"&"Breathe"tiếng anh - IELTSDANANG.VN
7 Oct 2022 — Breath vừa là danh từ đếm được, vừa không đếm được; a deep breath (=a breath that fills your lungs); a shallow breath (=a breath in which you ...
Tên miền: ieltsdanang.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ Breathe - Từ điển Anh - Việt
Nội động từ · Thở, hô hấp. to breathe in: thở vào, hít vào: to breathe out: thở ra: to breathe hard: thở hổn hển, thở gấp · Nói nhỏ, nói thì thào. to breathe upon ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






