healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Translation of "sâm" into English
ginseng is the translation of "sâm" into English. Sample translated sentence: Vỏ quýt lâu năm cũng đáng giá như nhân sâm lâu năm vậy. ↔ Old orange peel is as ...
Tên miền: glosbe.com
Link: https://glosbe.com/vi/en/s%C3%A2m
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Sâm tiếng anh là gì
Phép dịch "sâm" thành Tiếng Anh
Phép dịch "sâm" thành Tiếng Anh. ginseng là bản dịch của "sâm" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Vỏ quýt lâu năm cũng đáng giá như nhân sâm lâu năm vậy. ↔ Old ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
nhân sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
nhân sâm kèm nghĩa tiếng anh ginseng, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "nhân sâm" trong Anh là gì? vi nhân sâm = en. volume_up. ginseng ... Nghĩa của "nhân sâm" trong tiếng Anh. nhân sâm {danh}. EN. volume_up.
Sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Sâm kèm nghĩa tiếng anh Ginseng, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ ... (Nhân sâm là một loại rễ dược liệu nổi tiếng trong y học cổ truyền.) ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
ginseng – Wiktionary tiếng Việt
Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈdʒɪn.ˌsɛŋ/. Danh từ. ginseng (thực vật học) ... Nhân sâm. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ginseng”, trong ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Translation of "sâm" into English
ginseng is the translation of "sâm" into English. Sample translated sentence: Vỏ quýt lâu năm cũng đáng giá như nhân sâm lâu năm vậy. ↔ Old orange peel is as ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
GINSENG | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Phát âm tiếng Anh của ginseng. ginseng. How to pronounce ginseng.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Sâm – Wikipedia tiếng Việt
Sâm · nhân sâm (ginseng) · sơn sâm (nhân sâm rừng) · trường não sâm (nhân sâm trồng hoang dã) · thủy sâm (sâm tươi) · bạch sâm (nhân sâm phơi khô) · hồng sâm (nhân ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
"Nhân Sâm" trong tiếng Anh là gì: Định nghĩa, Ví dụ
Nhân sâm trong tiếng Anh là ginseng, chỉ một loại rau rễ củ, có màu vàng đất trông giống củ nghệ, sống chủ yếu ở các nước Á Đông và là một nguyên liệu quan ...
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






