Sâm tiếng anh là gì? Giải nghĩa và cách dùng "sâm" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Sâm tiếng anh là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, cách phát âm và ví dụ thực tế về từ 'sâm' tiếng Anh dùng trong đời sống, y học và thực phẩm hàng ngày.

Phép dịch "sâm" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "sâm" thành Tiếng Anh. ginseng là bản dịch của "sâm" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Vỏ quýt lâu năm cũng đáng giá như nhân sâm lâu năm vậy. ↔ Old ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

nhân sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhân sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhân sâm kèm nghĩa tiếng anh ginseng, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "nhân sâm" trong Anh là gì? vi nhân sâm = en. volume_up. ginseng ... Nghĩa của "nhân sâm" trong tiếng Anh. nhân sâm {danh}. EN. volume_up.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Sâm kèm nghĩa tiếng anh Ginseng, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ ... (Nhân sâm là một loại rễ dược liệu nổi tiếng trong y học cổ truyền.) ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ginseng – Wiktionary tiếng Việt

ginseng – Wiktionary tiếng Việt

Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈdʒɪn.ˌsɛŋ/. Danh từ. ginseng (thực vật học) ... Nhân sâm. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ginseng”, trong ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Translation of "sâm" into English

Translation of

ginseng is the translation of "sâm" into English. Sample translated sentence: Vỏ quýt lâu năm cũng đáng giá như nhân sâm lâu năm vậy. ↔ Old orange peel is as ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

GINSENG | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

GINSENG | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm tiếng Anh của ginseng. ginseng. How to pronounce ginseng.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Sâm – Wikipedia tiếng Việt

Sâm – Wikipedia tiếng Việt

Sâm · nhân sâm (ginseng) · sơn sâm (nhân sâm rừng) · trường não sâm (nhân sâm trồng hoang dã) · thủy sâm (sâm tươi) · bạch sâm (nhân sâm phơi khô) · hồng sâm (nhân ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

"Nhân Sâm" trong tiếng Anh là gì: Định nghĩa, Ví dụ

Nhân sâm trong tiếng Anh là ginseng, chỉ một loại rau rễ củ, có màu vàng đất trông giống củ nghệ, sống chủ yếu ở các nước Á Đông và là một nguyên liệu quan ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây