healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Từ điển Anh Việt "hairy" - là gì?
Phát âm hairy · có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông · bằng tóc, bằng lông · giống tóc, giống lông · hairy about (at, in) the heed (the fetlocks).
Tên miền: vtudien.com
Link: https://vtudien.com/anh-viet/dictionary/nghia-cua-tu-hairy
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Hairy là gì
HAIRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
HAIRY ý nghĩa, định nghĩa, HAIRY là gì: 1. having a lot of hair, especially on parts of the body other than the head: 2. frightening or…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Hairy - Từ điển Anh - Việt
Tính từ · Có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông · Bằng tóc, bằng lông · Giống tóc, giống lông.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ hairy, từ hairy là gì? (từ điển Anh-Việt)
hairy /'heəri/ nghĩa là: có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông, bằng tóc, bằng lông... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ hairy, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Hairy là gì? | Từ điển Anh - Việt
Hairy là tính từ chỉ tình trạng có nhiều lông hoặc tóc trên bề mặt. Từ thường dùng trong miêu tả đặc điểm cơ thể hoặc động vật.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "hairy" thành Tiếng Việt
lông, rậm lông, rậm tóc là các bản dịch hàng đầu của "hairy" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: You can't just be friends with a cute, hairy number like Winnie.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "hairy" - là gì?
Phát âm hairy · có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông · bằng tóc, bằng lông · giống tóc, giống lông · hairy about (at, in) the heed (the fetlocks).
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
HAIRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
有毛髮的, (尤指頭部以外的部位)多毛的,毛茸茸的, 嚇人的… ... 有毛发的, (尤指头部以外的部位)多毛的,毛茸茸的, 吓人的… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
LESSON #55: Let your hair down, Get in your hair, Hairy.
TEXT:(TRANG): Thành ngữ thứ ba trong bài học hôm nay là Hairy, đánh vần là H-A-I-R-Y, nghĩa đen là có nhiều lông hay tóc, nhưng nghĩa bóng là ...
Tên miền: voatiengviet.com Đọc thêm
Hairy là gì, Nghĩa của từ Hairy | Từ điển Anh - Việt
Tính từ · Có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông · Bằng tóc, bằng lông · Giống tóc, giống lông. hairy about (at, in) ...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






