healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Từ điển Anh Việt "imprint" - là gì?
imprint. imprint /'imprint/. danh từ. dấu vết, vết in, vết hằn. the imprint of a foot on sand: dấu bàn chân trên cát; the imprint of suffering on someone's ...
Tên miền: vtudien.com
Link: https://vtudien.com/anh-viet/dictionary/nghia-cua-tu-imprint
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Imprint là gì
Nghĩa của từ Imprint - Từ điển Anh - Việt
Đóng, in (dấu); in dấu vào, đóng dấu vào (cái gì). to imprint a postmark on a letter: đóng dấu bưu điện lên một lá thư: to imprint the paper with a seal ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
IMPRINT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
IMPRINT ý nghĩa, định nghĩa, IMPRINT là gì: 1. to mark a surface by pressing something hard into it 2. to fix an event or experience so firmly…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Imprint là gì? | Từ điển Anh - Việt
Imprint là danh từ chỉ dấu ấn hoặc hình ảnh in trên bề mặt. Từ này dùng trong ngữ cảnh in ấn, sinh học và tâm lý học. Người học cần lưu ý cách sử dụng và ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
ấn tích Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của imprint nhé! check Nghĩa 1: Dấu ấn, vết in (trên bề mặt vật lý) Ví dụ: The dog left an imprint in ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Sự khác biệt giữa imprint, print và emblazon là gì?
Imprint: tạo dấu bằng cách ấn mạnh lên bề mặt (như con dấu chẳng hạn). Emblazon: đánh dấu cái gì đó bằng hình ảnh/biểu tượng của một blazon ( ...
Tên miền: reddit.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "imprint" - là gì?
imprint. imprint /'imprint/. danh từ. dấu vết, vết in, vết hằn. the imprint of a foot on sand: dấu bàn chân trên cát; the imprint of suffering on someone's ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
dấu ấn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Dấu ấn là dấu vết để lại do có sự tác động mạnh mẽ về ... - Như là 1 dấu hằn (mark) hay vết lõm (identation) Ex: There is an imprint of a foot in the sand.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
IMPRINT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của imprint là gì? Xem định nghĩa của imprint trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. impress · impression · Impressionism · impressionist. imprint. imprison.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






