healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Từ điển Anh Việt "restoration" - là gì?
restoration. restoration /,restə'reiʃn/. danh từ. sự hoàn lại, sự trả lại (vật gì mất). sự sửa chữa, sự tu bổ lại; sự xây dựng lại như cũ.
Tên miền: vtudien.com
Link: https://vtudien.com/anh-viet/dictionary/nghia-cua-tu-restoration
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Restoration là gì
Nghĩa của từ Restoration - Từ điển Anh - Việt
Sự trở lại, sự được trở lại (chốn cũ, trạng thái cũ); sự phục hồi (sức khoẻ). the restoration of health: sự hồi phục sức khoẻ: the restoration of peace ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
RESTORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
the act or process of returning something to its earlier good condition or position, or to its owner: The first task following the disaster was the restoration ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
restoration – Wiktionary tiếng Việt
Danh từ · Sự hoàn lại, sự trả lại (vật gì mất). · Sự sửa chữa, sự tu bổ lại; sự xây dựng lại như cũ. · Sự phục hồi (chức vị... ). · Sự khôi phục, sự hồi phục; sự ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Restoration là gì? | Từ điển Anh - Việt
Restoration nghĩa là quá trình phục hồi hoặc tái tạo lại điều gì đó về trạng thái ban đầu. Từ thường dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật, xây dựng và môi ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'restoration' trong từ điển Lạc Việt
sự trở lại, sự được trở lại (chốn cũ, trạng thái cũ); sự phục hồi (sức khoẻ). the restoration of health. sự hồi phục sức khoẻ. the restoration of peace.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Nghĩa của "restore" trong tiếng Việt - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của restore trong Việt như phục, phục hồi, xây lại như cũ và nhiều bản dịch khác.
Từ điển Anh Việt "restoration" - là gì?
restoration. restoration /,restə'reiʃn/. danh từ. sự hoàn lại, sự trả lại (vật gì mất). sự sửa chữa, sự tu bổ lại; sự xây dựng lại như cũ.
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
RESTORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Bản dịch của restoration ; trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể). 修復, 恢復, 重定… ; trong tiếng Trung Quốc (Giản thể). 修复, 恢复, 复位… ; trong tiếng Tây Ban Nha.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Tra từ restoration - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...
restoration = restoration danh từ sự hoàn lại, sự trả lại (vật gì mất) sự trở lại, sự được trở lại (chốn cũ, trạng thái cũ); sự phục hồi (sức khoẻ) the ...
Phép dịch "restoration" thành Tiếng Việt
Phép dịch "restoration" thành Tiếng Việt. sự khôi phục, hình tạo lại, sự hoàn lại là các bản dịch hàng đầu của "restoration" thành Tiếng Việt.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






