healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Từ điển Anh Việt "swan" - là gì?
Phát âm swan · (động vật học) con thiên nga · nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài · (thiên văn học) chòm sao Thiên nga. all his geese ...
Tên miền: vtudien.com
Link: https://vtudien.com/anh-viet/dictionary/nghia-cua-tu-swan
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Swan là gì
SWAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
SWAN ý nghĩa, định nghĩa, SWAN là gì: 1. a large, usually white bird with a long neck that lives on rivers and lakes: 2. to travel…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Swan - Từ điển Anh - Việt
BrE /'''swɒn'''/, NAmE /'''swɑ:n'''/, (động vật học) con thiên nga, lông tơ thiên nga (để trang điểm..), Loại vải dày mặt trong mềm, Nhà thơ thiên tài; ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
swan
all his geese are swans: Cái gì của nó cũng là vàng cả. the Swan of Avon: Sếch-xpia, Shakespeare. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “swan”, ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Swan là gì? | Từ điển Anh - Việt
Swan nghĩa là thiên nga, loài chim nước lớn với cổ dài, thường xuất hiện trong văn hóa và nghệ thuật.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ swan, từ swan là gì? (từ điển Anh-Việt)
danh từ. (động vật học) con thiên nga. nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài. (thiên văn học) chòm sao Thiên nga. Cụm từ/thành ngữ. all his geese are swans.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Thiên nga – Wikipedia tiếng Việt
Thiên nga là một nhóm chim nước cỡ lớn thuộc họ Vịt, cùng với ngỗng và vịt. Thiên nga và ngỗng có quan hệ gần gũi, cùng được xếp vào phân họ Ngỗng trong đó ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "swan" - là gì?
Phát âm swan · (động vật học) con thiên nga · nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài · (thiên văn học) chòm sao Thiên nga. all his geese ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
SWAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
a large, usually white, water-bird of the duck family, with a long graceful neck.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "thiên nga" thành Tiếng Anh
Phép dịch "thiên nga" thành Tiếng Anh. swan, cygnus, Cygnus là các bản dịch hàng đầu của "thiên nga" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bầy thiên nga bay về ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Swan | Grow a Garden Wiki - Fandom
The Swan is a limited divine pet that was added in the Fall Market Event. The Swan is a swan with a pair of large white wings, ...
Tên miền: growagarden.fandom.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






