healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Từ điển Việt Anh "lùn" - là gì?
Phát âm lùn ; chậu lùn. dwayf pelvis ; chứng lùn. dwarfism ; chứng lùn cân đối. midgetism ; lò lùn. low-shaft furnace ; lùn thận. renal nanism ...
Tên miền: vtudien.com
Link: https://vtudien.com/viet-anh/dictionary/nghia-cua-tu-l%C3%B9n
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Lùn tiếng anh là gì
Nghĩa của "lùn" trong tiếng Anh - Bab.la
Nghĩa của "lùn" trong tiếng Anh ; lùn · short ; người lùn · dwarf ; sao lùn · dwarf star ; chú lùn · dwarf ; ngựa lùn · pony ...
lùn trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Phép dịch "lùn" thành Tiếng Anh. short, dwarf, dwarfish là các bản dịch hàng đầu của "lùn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nó tuy lùn nhưng chơi bóng rổ rất giỏ ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
lùn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
lùn kèm nghĩa tiếng anh short, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
What is the translation of "lùn" in English?
"lùn" in English ; lùn · short ; người lùn · dwarf ; sao lùn · dwarf star ; chú lùn · dwarf ; ngựa lùn · pony.
NGƯỜI LÙN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "người lùn" trong tiếng Anh ; người lùn {danh} · dwarf ; tộc người lùn {danh} · Pygmy ; có vẻ giống người lùn {tính} · dwarf-like ...
DWARF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của dwarf là gì? Xem định nghĩa của dwarf trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. duty · duty-free · duvet · DVD. dwarf. dwell · dwell on · dwelling.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Dwarf – Wikipedia tiếng Việt
Dwarf (số nhiều trong tiếng Anh: Dwarves) còn gọi là người lùn là một chủng loại sinh vật siêu nhiên trong văn hóa dân gian Đức. Có nhiều sự giai thoại về ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
người lùn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
người lùn kèm nghĩa tiếng anh dwarf, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Từ điển Việt Anh "lùn" - là gì?
Phát âm lùn ; chậu lùn. dwayf pelvis ; chứng lùn. dwarfism ; chứng lùn cân đối. midgetism ; lò lùn. low-shaft furnace ; lùn thận. renal nanism ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
DWARF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
DWARF ý nghĩa, định nghĩa, DWARF là gì: 1. in stories for children, a creature like a little man with magical powers: 2. a word, which is…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






