healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

Warm

  • Trang chủ
  • Warmer là gì 
  • Warm

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

warm ▷ · ấm; làm cho ấm. warm water · (hội họa) ấm (màu sắc) · (thể dục,thể thao) còn nồng, chưa bay hết; còn mới, còn rõ (hơi, dấu vết của những con thú) · sôi nổi ...

Tên miền: vdict.com

Link: https://vdict.com/warm,1,0,0.html

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Warmer là gì

WARMER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

WARMER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của warmer trong Việt như lồng ấp, cái làm nóng lên, đồ ủ và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Warmer là gì? | Từ điển Anh - Việt

Warmer là gì? | Từ điển Anh - Việt

Warmer là tính từ mang nghĩa 'ấm hơn', dùng để so sánh nhiệt độ giữa hai đối tượng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc đồ vật, có thể kết hợp ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Warmer - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Warmer - Từ điển Anh - Việt

(nhất là trong từ ghép) lồng ấp; cái làm nóng lên. a foot-warmer: cái sưởi/ủ chân. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Warmer ». Từ điển: Thông dụng ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ warmer, từ warmer là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ warmer, từ warmer là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: warmer. /'wɔ:mə/. Thêm vào từ điển của tôi. chưa có chủ đề. danh từ. lồng ấp. Từ gần giống. chair warmer footwarmer nosewarmer · Từ vựng tiếng Anh theo chủ ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

warmer trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

warmer trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "warmer" thành Tiếng Việt. lồng ấp là bản dịch của "warmer" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: So NICU babies must be kept warm in warmers or isolettes .

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

WARM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WARM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WARM ý nghĩa, định nghĩa, WARM là gì: 1. having or producing a comfortably high temperature, although not hot: 2. Warm clothes and…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Warm - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Warm - Từ điển Anh - Việt

Làm cho nóng, hâm nóng, làm cho ấm · (nghĩa bóng) làm tức giận, trêu tức · (nghĩa bóng) kích thích, làm sôi nổi, làm cho ấm (lòng...) · Đánh, quất, vụt.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Warmer là gì, Nghĩa của từ Warmer | Từ điển Anh - Việt

Warmer là gì, Nghĩa của từ Warmer | Từ điển Anh - Việt

Warmer là gì: / 'wɔ:mə /, danh từ, (nhất là trong từ ghép) lồng ấp; cái làm nóng lên, a foot-warmer, cái sưởi/ủ chân.

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ warm, từ warm là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ warm, từ warm là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: warm · tính từ. ấm; làm cho ấm · (hội họa) ấm (màu sắc) · (thể dục,thể thao) còn nồng, chưa bay hết; còn mới, còn rõ (hơi, dấu vết của những con thú) · sôi ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

warm

warm

warm ▷ · ấm; làm cho ấm. warm water · (hội họa) ấm (màu sắc) · (thể dục,thể thao) còn nồng, chưa bay hết; còn mới, còn rõ (hơi, dấu vết của những con thú) · sôi nổi ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.