healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
What is the noun for warm?
What is the noun for warm? warmth. A moderate degree of heat; the sensation of being warm. Friendliness, kindness or affection. Fervor, intensity of emotion ...
Tên miền: wordhippo.com
Link: https://www.wordhippo.com/what-is/the-noun-for/warm.html
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Danh từ của warm
WARM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Ý nghĩa của warm trong tiếng Anh · warm adjective (TEMPERATURE) · warm adjective (FRIENDLY) · warm adjective (NEAR) · warmth · Từ liên quan · Các cụm động từ.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
What is the noun for warm?
What is the noun for warm? warmth. A moderate degree of heat; the sensation of being warm. Friendliness, kindness or affection. Fervor, intensity of emotion ...
Tên miền: wordhippo.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Warm - Từ điển Anh - Việt
Ngoại động từ · Làm cho nóng, hâm nóng, làm cho ấm · (nghĩa bóng) làm tức giận, trêu tức · (nghĩa bóng) kích thích, làm sôi nổi, làm cho ấm (lòng...) · Đánh, quất, ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
WARM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Các danh sách từ của tôi. Thêm warm vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới. Thêm. Đi đến các danh sách từ của bạn. Close the sidebar.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Warm là gì? | Từ điển Anh - Việt
Warm là tính từ chỉ trạng thái ấm áp, thường dùng để mô tả nhiệt độ hoặc cảm xúc. Từ này có thể kết hợp với danh từ để tạo thành các cụm từ như warm weather ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ warm, từ warm là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: warm · tính từ. ấm; làm cho ấm · (hội họa) ấm (màu sắc) · (thể dục,thể thao) còn nồng, chưa bay hết; còn mới, còn rõ (hơi, dấu vết của những con thú) · sôi nổi, ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
warmth
Danh từ. warmth /ˈwɔrɱθ/. Hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp. Nhiệt tình, tính sôi nổi. Sự niềm nở, sự nồng hậu. Tính nóng nảy. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
warm (【Tính từ】) Nghĩa, Cách sử dụng, và Bài đọc - Engoo
"Nghĩa của từ \"warm\"". warm. /wɔrm/. Tính từ. "Câu ví dụ về \"warm\"". This winter ... Danh từ. lukewarm. /ˌluːkˈwɔːrm/. Tính từ. heater. /ˈhiːtər/. Danh từ.
Tên miền: engoo.com.vn Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'warm' trong từ điển ...
Bình luận. Đóng tất cả. Kết quả từ 4 từ điển. Từ điển Anh - Việt. warm. [wɔ:m]. |. tính từ|danh từ|ngoại động từ|nội động từ|Tất cả. tính từ. ấm, ấm áp. warm ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






