breast là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “breast” trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

breast là gì? Từ này dùng để chỉ vùng ngực/vú ở người, đóng vai trò sinh học và mang nhiều ý nghĩa văn hóa, xã hội cũng như được nhắc đến trong tiếng Anh thường xuyên.

Nghĩa của từ Breast - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Breast - Từ điển Anh - Việt

Ngực · Vú · (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm · (nghĩa bóng) nguồn nuôi sống · Cái diệp (ở cái cày) · (ngành mỏ) gương lò ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BREAST ý nghĩa, định nghĩa, BREAST là gì: 1. either of the two soft, rounded parts of a woman's chest that produce milk after she has a baby…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Sự khác nhau giữa từ "boob" và từ "breast" là gì, và tại sao ...

Sự khác nhau giữa từ

Còn "breast" là từ chính xác. Tao hay dùng "boobs" hơn. Tại vì trước đây tao có thằng bạn thân, nó hay nói từ này chậm rì rì, kiểu siêu kỳ cục ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

BREAST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BREAST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của breast trong Việt như ngực, cấy ngực, bơm ngực và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Breast là gì? | Từ điển Anh - Việt

Breast là gì? | Từ điển Anh - Việt

Từ 'breast' trong tiếng Anh chỉ bộ phận ngực ở con người, thường dùng trong các ngữ cảnh y học và sinh học.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ breast, từ breast là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ breast, từ breast là gì? (từ điển Anh-Việt)

breast /brest/ nghĩa là: ngực, vú... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ breast ... lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại. Cụm từ/thành ngữ. child at the ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Vú là bộ phận của cơ thể ở ngực của người hoặc bụng của thú, có núm nhô lên, và với riêng trường hợp của giống cái thì bộ phận Sinh dục này làm chức năng ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'breast' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'breast' trong từ điển Lạc ...

bộ phận của súc vật tương ứng với ngực của người, được ăn như là thức ăn. chicken breasts. lườn gà. breast of lamb. sườn cừu. nguồn tình cảm; tâm trạng.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Phép dịch "breast" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "breast" thành Tiếng Việt. vú, ngực, lòng là các bản dịch hàng đầu của "breast" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: And she'd lie there after ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây