Creamy là gì? Ý nghĩa và cách dùng "creamy" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Creamy là gì? Creamy dùng để mô tả kết cấu mịn, béo ngậy, thường gặp trong thực phẩm hoặc mô tả đặc điểm vật chất mềm mịn, dễ chịu trong tiếng Anh.

Nghĩa của từ Creamy - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Creamy - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Creamy - Từ điển Anh - Việt: /''''kri:mi'''/, Có nhiều kem, Mượt, mịn, thuộc kem, adjective,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ creamy, từ creamy là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ creamy, từ creamy là gì? (từ điển Anh-Việt)

creamy /'kri:mi/ nghĩa là: có nhiều kem, mượt, mịn (như kem)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ creamy, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

CREAMY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CREAMY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — CREAMY ý nghĩa, định nghĩa, CREAMY là gì: 1. like cream or containing cream: 2. like cream or containing cream: 3. thick and smooth, like…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Creamy là gì? | Từ điển Anh - Việt

Creamy là gì? | Từ điển Anh - Việt

Từ 'creamy' mang nghĩa là có kết cấu mịn, như kem, thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc chất liệu. Người học cần lưu ý cách sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả độ ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "creamy" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "creamy" thành Tiếng Việt. mịn, mượt, có nhiều kem là các bản dịch hàng đầu của "creamy" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: A grinding machine is ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Cái gì... gọi là "creamy"? 🤔 : r/keyboards

Cái gì... gọi là

Đó là thuật ngữ meme do các nhà sáng tạo nội dung tạo ra để tăng lượt xem. Người ta thường tìm kiếm trên YouTube "cách làm cho bàn phím thock", ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "creamy" - là gì?

Từ điển Anh Việt

creamy. creamy /'kri:mi/. tính từ. có nhiều kem. mượt, mịn (như kem). thuộc kem. creamy chocolate. kem socola. creamy emulsion. nhũ tương dầu thực vật ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

creamy – Wiktionary tiếng Việt

creamy – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ. creamy /ˈkri.mi/. Có nhiều kem. Mượt, mịn (như kem). Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “creamy”, trong Việt–Việt ‎ (DICT), Leipzig: Dự án ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

CREAMY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CREAMY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của creamy ... 忌廉似的, 鮮奶油狀的, 含鮮奶油的… ... 奶油似的, 乳脂状的, 含奶油的… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Creampie là gì? Bí kíp để Creampie thăng hoa trong cuộc ...

Creampie là gì? Bí kíp để Creampie thăng hoa trong cuộc ...

Creampie là việc nam giới phóng tinh vào âm đạo, hậu môn hoặc miệng của đối tác trong hoạt động tình dục. Đối với một số người, hành động này mang lại cảm giác ...

Tên miền: nhathuoclongchau.com.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây