Củ nghệ tiếng Anh là gì? Giải thích ý nghĩa và cách sử dụng “củ nghệ”

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Củ nghệ tiếng Anh là gì? Nếu bạn thắc mắc củ nghệ tiếng Anh là gì, câu trả lời là turmeric, thường được dùng trong nấu ăn và chăm sóc sức khỏe.

củ nghệ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ nghệ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Turmeric is the spice that gives curry its yellow color. 2. Củ nghệ có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm nghệ tươi, nghệ bột và nghệ nén viên. Turmeric can be ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "củ nghệ" thành Tiếng Anh

Phép dịch

turmeric là bản dịch của "củ nghệ" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Súc miệng bằng củ nghệ trong nước ấm nếu bạn bị đau cổ họng hoặc các loại viêm khác . ↔ Gargle ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

TURMERIC | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

TURMERIC | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm tiếng Anh của turmeric. turmeric. How to pronounce turmeric.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CỦ NGHỆ - Translation in English

CỦ NGHỆ - Translation in English

What is the translation of "củ nghệ" in English? vi củ nghệ = en. volume_up. turmeric. chevron_left. Translations ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

nghệ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nghệ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nghệ. củ nghệ. word. ENGLISH. turmeric. NOUN. /ˈtɜːrmərɪk/. curcuma, Indian saffron. “Nghệ” là cây thuộc họ Gừng, có củ màu vàng, thường dùng trong ẩm thực hoặc ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Củ Nghệ trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.

Củ Nghệ trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ.

Turmeric là một danh từ không đếm được. Nghệ trong tiếng Anh có hai cách phát âm khác nhau như: UK /ˈtɜː.mər.ɪk/ ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Củ Nghệ in English | Vietnamese to English Dictionary

Củ Nghệ in English | Vietnamese to English Dictionary

Translate "củ nghệ" from Vietnamese to English - "turmeric". Discover ... English translation of củ nghệ is turmeric. Tap once to copy the translated ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về các cây gia vị

Từ vựng tiếng Anh về các cây gia vị

Trong tiếng Anh, 'turmeric' là củ nghệ, 'fennel' có nghĩa thì là. ; Mint leaves: Lá bạc hà, Lemongrasses: Củ sả ; Basil: Húng quế, Chives: Lá hẹ.

Tên miền: vtcnews.vn Đọc thêm

CÂY NGHỆ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÂY NGHỆ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "cây nghệ" trong Anh là gì? vi cây nghệ = en. volume_up. turmeric ... Bản dịch. VI. cây nghệ {danh từ}. 1. thực vật học. volume_up · turmeric {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây