Danh từ của enter trong tiếng Anh là gì? Tổng hợp và ví dụ chi tiết

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Danh từ của enter gồm entrance, entry, entrant, entertainment. Danh từ của enter được dùng như thế nào trong tiếng Anh? Ý nghĩa và ví dụ thực tế về các danh từ này.

Danh từ của Enter là gì? Cách dùng và Word Form của Enter

Danh từ của Enter là gì? Cách dùng và Word Form của Enter

Danh từ của Enter gồm: entrance /ˈentrəns/; entrant /ˈentrənt/; entry /ˈentri/; entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/. Xem thêm!

Tên miền: monkey.edu.vn Đọc thêm

ENTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ENTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — ENTER ý nghĩa, định nghĩa, ENTER là gì: 1. to come or go into a particular place: 2. to be included in a competition, race, or exam, or to…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Enter là gì? | Từ điển Anh - Việt

Enter là gì? | Từ điển Anh - Việt

Enter là động từ có nghĩa là "đi vào" hoặc "nhập vào". Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nhập dữ liệu hoặc đi vào một không gian.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

ENTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ENTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

enter ; to go or come in. đi vào. Enter by this door. ; to come or go into (a place). đi vào. He entered the room. ; to give the name of (another person or oneself) ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

enter - nghĩa, ví dụ bằng tiếng Anh

enter - nghĩa, ví dụ bằng tiếng Anh

động từ “enter” ... entered ; quá khứ phân từ entered ; danh động từ entering. vào. Đăng ký để xem bản dịch của các câu ví dụ và định nghĩa đơn ngữ của mỗi từ.

Tên miền: jmarian.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Enter - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Enter - Từ điển Anh - Việt

to enter into. đi vào (nơi nào): Tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ...); ký kết (hiệp nghị...) Thông cảm với (ý nghĩ, ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Phân biệt các danh từ dễ gây nhầm lẫn có chung gốc ...

Phân biệt các danh từ dễ gây nhầm lẫn có chung gốc ...

Các danh từ thuộc họ “Enter” : Entry - Entrance - Entrant. Động từ gốc “Enter” có nghĩa : đi vào một nơi nào đó. Entry có những nét nghĩa ...

Tên miền: zim.vn Đọc thêm

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Enter" | Từ điển hình ảnh

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "enter". to enter. ĐỘNG TỪ. 01. vào. to come or go ... DANH TỪ. 01. phím Enter, Enter. a key on a keyboard, used to confirm commands ...

Tên miền: dictionary.langeek.co Đọc thêm

Danh từ của Enter: Khám Phá và Ứng Dụng

Danh từ của Enter: Khám Phá và Ứng Dụng

Các danh từ phát sinh từ động từ "enter" bao gồm "entrance", "entrant", "entry", và "entertainment". Mỗi từ có cách sử dụng và ngữ nghĩa riêng biệt, đóng góp ...

Tên miền: rdsic.edu.vn Đọc thêm

enter trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

enter trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

vào, đi vào, nhập là các bản dịch hàng đầu của "enter" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: He breathed deeply before entering his boss's office. ↔ Anh ta hít một ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây