eyes đọc là gì? Giải thích phát âm và nghĩa của "eyes" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

eyes đọc là gì? Đây là câu hỏi phổ biến cho người học tiếng Anh. Tìm hiểu phát âm đúng của eyes, nghĩa tiếng Việt, và các ví dụ sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh.

EYE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

EYE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm của EYE. Cách phát âm EYE trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Cách phát âm 'eyes' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'eyes' trong Anh? - Bab.la

eyes {nhiều} /ˈaɪz/ ; eye {động} /ˈaɪ/ ; eye {ngoại động} /ˈaɪ/ ; eye {danh} /ˈaɪ/ ; eyed {QKPT} /ˈaɪd/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'eye' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'eye' trong Anh? - Bab.la

eye {động} /ˈaɪ/ ; eye {ngoại động} /ˈaɪ/ ; eye {danh} /ˈaɪ/ ; eyed {QKPT} /ˈaɪd/ ;…eyed {tính} /ˈaɪd/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm eyes

Cách phát âm eyes

Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh. phát âm eyes. Phát âm ... Ghi âm từ eyes eyes [ en - usa ]; Ghi âm từ eyes eyes [ he ]. Từ ngẫu ...

Tên miền: vi.forvo.com Đọc thêm

eyes

eyes

Âm thanh (Anh), Duration: 2 seconds.0:02, (tập tin). Vần: -aɪz. Danh từ. eyes. Dạng số nhiều của eye. Động từ. eyes. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của eye ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

eyes trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

eyes trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

mắt là bản dịch của "eyes" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: As far as the eye could reach, nothing was to be seen but a field of wheat. ↔ Nhìn hết tầm mắt ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

EYE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EYE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EYE ý nghĩa, định nghĩa, EYE là gì: 1. one of the two organs in your face that are used for seeing: 2. a dark spot on a potato or…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt

vòng, thòng lọng (dây); vòng mắt (ở đuôi công); điểm giữa (đích tập bắn). sự nhìn, thị giác. cách nhìn, con mắt. to view with a jaundiced eye.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây