Phát Âm Tên Tiếng Anh Phổ Biến Cho Con Gái

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

chữ đầu tiên maria. linh gì linh gì. tại sao quên ai mà đọc là caroline caroline. caroline ô kê. còn đây là elizabeth đúng hông sang lên sang ...

Link source: https://www.tiktok.com/@datio89/video/7100885391737146650

Kênh: datio89 Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

EYE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

EYE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm của EYE. Cách phát âm EYE trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Cách phát âm 'eyes' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'eyes' trong Anh? - Bab.la

eyes {nhiều} /ˈaɪz/ ; eye {động} /ˈaɪ/ ; eye {ngoại động} /ˈaɪ/ ; eye {danh} /ˈaɪ/ ; eyed {QKPT} /ˈaɪd/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'eye' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'eye' trong Anh? - Bab.la

eye {động} /ˈaɪ/ ; eye {ngoại động} /ˈaɪ/ ; eye {danh} /ˈaɪ/ ; eyed {QKPT} /ˈaɪd/ ;…eyed {tính} /ˈaɪd/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm eyes

Cách phát âm eyes

Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh. phát âm eyes. Phát âm ... Ghi âm từ eyes eyes [ en - usa ]; Ghi âm từ eyes eyes [ he ]. Từ ngẫu ...

Tên miền: vi.forvo.com Đọc thêm

eyes

eyes

Âm thanh (Anh), Duration: 2 seconds.0:02, (tập tin). Vần: -aɪz. Danh từ. eyes. Dạng số nhiều của eye. Động từ. eyes. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của eye ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

eyes trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

eyes trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

mắt là bản dịch của "eyes" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: As far as the eye could reach, nothing was to be seen but a field of wheat. ↔ Nhìn hết tầm mắt ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

EYE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EYE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EYE ý nghĩa, định nghĩa, EYE là gì: 1. one of the two organs in your face that are used for seeing: 2. a dark spot on a potato or…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt

vòng, thòng lọng (dây); vòng mắt (ở đuôi công); điểm giữa (đích tập bắn). sự nhìn, thị giác. cách nhìn, con mắt. to view with a jaundiced eye.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm