Kìm hãm là gì? Ý nghĩa và cách dùng từ kìm hãm trong tiếng Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Kìm hãm là gì? Từ kìm hãm mang nghĩa ngăn cản, không cho phát triển. Bài viết giải thích chi tiết về kìm hãm, ví dụ và phân biệt với các khái niệm liên quan.

Nghĩa của từ Kìm hãm - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Kìm hãm - Từ điển Việt

Kìm hãm. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Động từ. kìm lại không cho phát triển. nền kinh tế bị kìm hãm: sức mạnh không gì kìm hãm nổi: Trái nghĩa: thúc đẩy.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

kìm hãm

kìm hãm

Động từ. sửa · kìm hãm · Ngăn trở ráo riết, không cho tiến. Kìm hãm nền kinh tế thuộc địa. Tham khảo. sửa. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kìm hãm”, trong ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "kìm hãm" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

nđg. Giữ lại, không cho vận động, phát triển. Kìm hãm sự phát triển. Phát âm kìm hãm. inhibit. inhibitory. chất kìm hãm: inhibitory ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

kìm hãm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kìm hãm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Kìm hãm là ngăn cản một điều gì đó xảy ra hoặc làm nó xảy ra chậm hơn bình thường. Ví dụ. 1. Cuộc sống gia đình không ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "kiềm hãm" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

Phát âm kiềm hãm. nđg. Bó buộc, giữ lại. Bị gia đình kiềm hãm. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

KÌM HÃM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KÌM HÃM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

kìm hãm {động từ} ; curb · curbed|curbed · (từ khác: kiếm chế, nén lại, nén) ; limit · limited|limited ; strangle · strangled|strangled · (từ khác: bóp cổ, bóp họng, ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Kìm hãm

Kìm hãm

Động từ. kìm lại không cho phát triển. nền kinh tế bị kìm hãm: sức mạnh không gì kìm hãm nổi: Trái nghĩa: thúc đẩy. Xem tiếp các từ khác.

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Phép dịch "kìm hãm" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "kìm hãm" thành Tiếng Anh. contain là bản dịch của "kìm hãm" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Giờ bạn hãy nhìn vào sự phân phối của mức độ bị kìm ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SỰ KÌM HÃM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SỰ KÌM HÃM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Việt-Anh; sự kìm hãm. Bản dịch của "sự kìm hãm" trong Anh là gì? vi sự kìm hãm = en. volume_up. manacle. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Kìm hãm thì là gì ý nhỉ hả mấy đứa 😎

Kìm hãm thì là gì ý nhỉ hả mấy đứa 😎

Kìm hãm thì là gì ý nhỉ hả mấy đứa.

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây