mắt cá chân tiếng anh là gì? Giải thích chi tiết và cách dùng chuẩn

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

mắt cá chân tiếng anh là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các ví dụ với mắt cá chân tiếng anh trong giao tiếp hàng ngày. Tổng hợp từ vựng bộ phận chân.

mắt cá chân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mắt cá chân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mắt cá chân: ankle. Móng chân: toenail. Gót chân: heel. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. bàn chân · gót chân · lòng ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

What is ""mắt cá chân"" in American English and how to ...

What is

What is ""mắt cá chân"" in American English and how to say it? · mắt cá chân · ankle. mắt cá chân-ankle.svg. Start ...

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

Phép dịch "mắt cá chân" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "mắt cá chân" thành Tiếng Anh. ankle, talocrural joint là các bản dịch hàng đầu của "mắt cá chân" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi đỡ lấy mắt cá ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

What is the translation of "mắt cá chân" in English?

What is the translation of

Find all translations of mắt cá chân in English like ankle and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

ANKLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ANKLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

mắt cá chân. She has broken her ankle. (Bản dịch của ankle từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví dụ của ankle. ankle. The ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Tiếng Anh theo chủ đề: Các bộ phận cơ thể con người.

Tiếng Anh theo chủ đề: Các bộ phận cơ thể con người.

1. Ankle: Mắt Cá Chân · 2. Arm: Tay · 3. Back: Lưng · 4. Beard: Râu · 5. Big Toe: Ngón Chân Cái · 6. Blood: Máu · 7. Bones: Xương · 8. Bottom (Tiếng Lóng: Bum): Mông

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

ANKLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ANKLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ANKLE ý nghĩa, định nghĩa, ANKLE là gì: 1. the joint (= place where two bones are connected) between the foot and the leg, or the thin part…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Mắt cá chân tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Mắt cá chân tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

mắt cá chân — (formal) ankle; (informal) ankle joint. danh từ. Mắt cá chân là khớp nối giữa cẳng chân và bàn chân, gồm xương, gân và dây chằng, chịu trọng lượ ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

bệnh mắt cá chân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh mắt cá chân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng phân biệt plantar corn và plantar wart nha! - bệnh mắt cá chân (plantar corn): xuất hiện các vết như vết chai dưới lòng bàn chân, đau khi tác động ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây