mồ hôi tiếng anh là gì? Giải nghĩa và ví dụ sử dụng trong hội thoại

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

mồ hôi tiếng anh là gì? Bài viết cung cấp nghĩa tiếng anh của 'mồ hôi', cách sử dụng từ sweat, perspiration kèm ví dụ thực tế để học tiếng anh hiệu quả hơn.

mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mồ hôi kèm nghĩa tiếng anh sweat, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "mồ hôi" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "mồ hôi" thành Tiếng Anh. sweat, perspiration, lather là các bản dịch hàng đầu của "mồ hôi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Mồ hôi chảy nhỏ giọt ...Jump to

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — SWEAT ý nghĩa, định nghĩa, SWEAT là gì: 1. the clear, salty liquid that you pass through your skin: 2. a loose top and trousers, worn…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Mồ hôi tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Mồ hôi tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Mồ hôi(Danh từ) ... Sweat — the liquid produced by the human body when working hard, often seen as a symbol of physical effort or hard labor.Jump to

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

"Mồ Hôi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

- “Mồ hôi” trong tiếng anh là “sweat”, được phát âm là /swet/. - “Sweat” vừa là danh từ, ...Jump to

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đổ mồ hôi kèm nghĩa tiếng anh sweat, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

đổ mồ hôi. He was perspiring in the heat. Xem thêm. perspiration. (Bản dịch của ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng ...Jump to

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

( a sweat ) sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi; tình trạng đổ mồ hôi. nightly sweats. sự ra mồ hôi trộm. a sweat will do him good. cứ xông cho ra mồ hôi là anh ...Jump to

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Nghĩa của "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

mồ danh từ · grave ; tuyến mồ hôi danh từ · sweat gland ; đổ mồ hôi động từ · perspire ...Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây