Nun là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng từ “nun” trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Nun là gì? Tìm hiểu chi tiết về nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế của từ 'nun' trong tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp.

NUN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NUN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NUN ý nghĩa, định nghĩa, NUN là gì: 1. a member of a female religious group that lives in a convent: 2. a member of a female religious…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Nun - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Nun - Từ điển Anh - Việt

'''nʌn'''/, Bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô, (động vật học) chim áo dài, noun, noun,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Phép dịch "nun" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "nun" thành Tiếng Việt. nữ tu sĩ, bà xơ, xơ là các bản dịch hàng đầu của "nun" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: That touched nun brought me through it.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nữ tu – Wikipedia tiếng Việt

Nữ tu – Wikipedia tiếng Việt

Nữ tu hay nữ tu sĩ là những người phụ nữ tự nguyện rời bỏ cuộc sống vật chất, xa lánh khỏi trần thế, sự đời để sống một cuộc sống khép kín, chuyên tâm cho ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Nghĩa của từ nun, từ nun là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ nun, từ nun là gì? (từ điển Anh-Việt)

nun /nʌn/ nghĩa là: bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô, (động vật học) chim áo dài... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ nun, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

nữ tu sĩ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nữ tu sĩ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Nun là một người phụ nữ đã cam kết theo đời sống tôn giáo và sống trong một cộng đồng nữ tu. Nuns thường cam kết cô độc, trung thành với đức tin và dành thời ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nun

nun

Danh từ. nun (số nhiều nuns). Bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô. (Động vật học) Chim áo dài. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nun”, trong Việt–Việt ‎ ( ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

NUN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

NUN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của nun là gì? Xem định nghĩa của nun trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. numerator · numerical · numerically · numerous. nun. nunnery · nuptial · nurse.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

đạo cô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đạo cô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Nun (ni cô, đạo cô): những phụ nữ tu hành trong một tu viện liên quan đến tôn giáo của mình, tuân theo những lời khấn nguyện nghiêm ngặt và lối sống khiết ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nun: Khám Phá Khả Năng Của Từ Tương Đối Đặc Biệt ...

Nun: Khám Phá Khả Năng Của Từ Tương Đối Đặc Biệt ...

Nun Là Gì? Trong tiếng Đức, “nun” được sử dụng như một trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là “bây giờ” hoặc “hiện tại”.

Tên miền: duhoc.apec.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây