Ý nghĩa protective là gì? Giải thích chi tiết từ “protective” trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Protective là gì? Tìm hiểu chi tiết về nghĩa của từ protective trong tiếng Anh, các trường hợp sử dụng và ví dụ thực tế giúp bạn hiểu rõ cách áp dụng từ này trong giao tiếp.

Nghĩa của từ Protective - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Protective - Từ điển Anh - Việt

Tính từ · Bảo vệ, bảo hộ, che chở · ( + towards) che chở (tỏ ý muốn bảo vệ..) · Phòng ngừa.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

PROTECTIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PROTECTIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

protective | Từ điển Anh Mỹ​​ able to keep someone or something safe from injury or damage: Firefighters wear protective clothing to reduce the risk of being ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Protective là gì? | Từ điển Anh - Việt

Protective là gì? | Từ điển Anh - Việt

Tính từ 'protective' mang nghĩa bảo vệ, dùng để mô tả hành động hoặc tính chất bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

protective

protective

Tính từ · Bảo vệ, bảo hộ, che chở. protective barrage — (quân sự) lưới lửa bảo vệ · Bảo vệ (về kinh tế). protective tariff — hàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "protective" thành Tiếng Việt

Phép dịch

bảo hộ, bảo vệ, che chở là các bản dịch hàng đầu của "protective" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: As you can see, there's no protective equipment, no protective ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ protective, từ protective là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ protective, từ protective là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: protective · tính từ. bảo vệ, bảo hộ, che chở. protective barrage. (quân sự) lưới lửa bảo vệ · bảo vệ (về kinh tế). protective tariff. hàng hoá thuế quan bảo ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

protective nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

protective nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

Tính từ. 1. bảo vệ, che chở. having or showing a strong desire to protect someone or something. Ví dụ:.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "protective" - là gì?

Từ điển Anh Việt

protective. protective /protective/. tính từ. bảo vệ, bảo hộ, che chở. protective barrage: (quân sự) lưới lửa bảo vệ. bảo vệ (về kinh tế).

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Protective là gì, Nghĩa của từ Protective | Từ điển Anh - Việt

Protective là gì, Nghĩa của từ Protective | Từ điển Anh - Việt

Tính từ · Bảo vệ, bảo hộ, che chở · ( + towards) che chở (tỏ ý muốn bảo vệ..) · Phòng ngừa.

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Protect là gì? Protect đi với giới từ gì? Cách sử dụng protect

Protect là gì? Protect đi với giới từ gì? Cách sử dụng protect

Động từ Protect thường được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa là bảo vệ hay ngăn cản ai/ điều gì khỏi cái gì nguy hiểm.

Tên miền: vietop.edu.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây