Spray là gì? Giải nghĩa và ứng dụng trong thực tế

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Spray là gì? Spray chỉ dạng dung dịch được phun sương nhờ áp lực, có thể dùng trong y tế, làm đẹp và đời sống. Tìm hiểu chi tiết về công dụng của spray.

Nghĩa của từ Spray - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Spray - Từ điển Anh - Việt

Giải thích VN: Máy hoặc thiết bị được dùng để tháo chất lỏng theo phương pháp tương tự như phun sơn, xịt thuốc, phun thuốc trừ sâu, vv. miệng phun. phun.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

SPRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SPRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — SPRAY ý nghĩa, định nghĩa, SPRAY là gì: 1. a mass of very small drops of liquid carried in the air: 2. a liquid that is forced out of a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Spray là gì? | Từ điển Anh - Việt

Spray là gì? | Từ điển Anh - Việt

Spray là động từ và danh từ chỉ hành động hoặc chất lỏng được phân tán thành các giọt nhỏ. Thường dùng trong các cấu trúc ngữ pháp phổ biến.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ spray, từ spray là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ spray, từ spray là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: spray · danh từ. cành nhỏ (có hoa). a spray of peach-tree · cành thoa. a spray of diamonds · bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...) · chất ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

spray – Wiktionary tiếng Việt

spray – Wiktionary tiếng Việt

spray /ˈspreɪ/. Cành nhỏ (có hoa). a spray of peach-tree — cành đào. Cành thoa. a spray of diamonds — cành thoa kim cương. Bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "spray" thành Tiếng Việt

Phép dịch

phun, xịt, bụi nước là các bản dịch hàng đầu của "spray" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I just stack it up, keep it dry, spray it for silverfish. ↔ Tôi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "spray" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Phát âm spray · bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...) · chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...) · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bình bơm (nước hoa, ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

SPRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SPRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

spray ; fine mist of small flying drops (of water etc) such as that given out by a waterfall. bụi nước. The perfume came out of the bottle in a fine spray.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nước hoa Spray là gì? Chỉ cần 3 -5 phút đọc hiểu rõ về Spray

Nước hoa Spray là gì? Chỉ cần 3 -5 phút đọc hiểu rõ về Spray

Đơn giản, đây là dạng nước hoa được đóng gói trong chai có vòi xịt, cho phép người dùng dễ dàng phun sương hương thơm lên cơ thể hay quần áo.

Tên miền: lilyhana.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây