thạch sùng tiếng anh là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng chính xác

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn đang thắc mắc thạch sùng tiếng anh là gì? thạch sùng tiếng anh là common house gecko, thường gặp trong môi trường nhà ở và có nhiều tên gọi khác nhau.

Phép dịch "thạch sùng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

house gecko là bản dịch của "thạch sùng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Đây là ngón chân thạch sùng. ↔ These are gecko toes.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

con thạch sùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con thạch sùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Thạch sùng (common house gecko) (Hemidactylus frenatus) là một loài bò sát nhỏ thường được tìm thấy trong nhà ở của con người (human dwellings) ở các vùng nhiệ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Thạch sùng tiếng anh là gì #tienganh #english ...

Thạch sùng tiếng anh là gì #tienganh #english ...

Vũ Thu Hương trong tiếng anh nta hay dùng “there is/ there are…” để diễn tả có tồn tại cái gì đó. Còn “have” như bé nói là bé dịch word by ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : thạch sùng | Vietnamese Translation

Nghĩa của từ : thạch sùng | Vietnamese Translation

Vietnamese to English ; Vietnamese, English ; thạch sùng. a gecko ; a newt ; gecko ; geckos ; ; thạch sùng. a gecko ; a newt ; gecko ; geckos ; ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "thạch sùng" - là gì?

Từ điển Việt Anh

Người đời Tấn, ở Nam Bi, tự Quý Luân nhờ buôn bán theo đường bể mà giàu có. Sùng giàu vào bậc nhất Trung Quốc, ăn tiêu xa xỉ, lấy sáp làm củi, dùng mỡ chùi nồi.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Thạch sùng – Wikipedia tiếng Việt

Thạch sùng – Wikipedia tiếng Việt

Thạch sùng (danh pháp khoa học: Hemidactylus frenatus) là loài bò sát bản địa Đông Nam Á. Chúng thường bò trên tường nhà để tìm thức ăn như nhện, ruồi muỗi, ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

thạch sùng

thạch sùng

Sino-Vietnamese word from 石崇, from Chinese 石崇 (Shí Chóng), a character from a folktale who died, turned into a house gecko and always tsked over his ...

Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây