Thuốc giảm đau tiếng anh là gì? Giải thích, ví dụ & các loại phổ biến

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Thuốc giảm đau tiếng anh là gì? Tổng hợp các loại thuốc giảm đau tiếng anh, ví dụ sử dụng thực tế cùng giải thích giúp bạn nắm vững kiến thức y tế bằng tiếng anh.

thuốc giảm đau Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thuốc giảm đau Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Painkiller: Một loại thuốc giảm đau. Ví dụ: Anh ấy uống một viên giảm đau sau khi bị đau đầu. (He took a painkiller after ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

PAINKILLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PAINKILLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

a drug that is used to reduce or remove physical pain: The body produces chemicals that are natural painkillers. Từ đồng nghĩa. analgesic specialized.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "thuốc giảm đau" thành Tiếng Anh

Phép dịch

sedative, alleviator, anodyne là các bản dịch hàng đầu của "thuốc giảm đau" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Anh ấy vừa được tiêm thuốc giảm đau. ↔ He's had a ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

THUỐC GIẢM ĐAU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab ...

THUỐC GIẢM ĐAU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab ...

Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "thuốc giảm đau" trong Anh · open_in_new Dẫn đến source · warning Yêu cầu chỉnh sửa. painkillers. Auto-detect, Tiếng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PAINKILLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PAINKILLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của painkiller – Từ điển tiếng Anh–Việt. painkiller. noun. Add to word list Add to word list. ○. a drug etc which lessens or removes pain. thuốc giảm ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

What is ""thuốc giảm đau"" in American English and how to ...

What is

What is ""thuốc giảm đau"" in American English and how to say it? · thuốc giảm đau · painkiller. thuốc giảm đau-painkiller.svg. Start ...

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

Phép dịch "uống thuốc giảm đau" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "uống thuốc giảm đau" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Ông đã uống thuốc giảm đau chưa? ↔ It's time for your painkillers.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Thuốc giảm đau – Wikipedia tiếng Việt

Thuốc giảm đau – Wikipedia tiếng Việt

Anh túc như trong ảnh này cung cấp nguyên liệu để làm loại thuốc giảm đau gọi là opiate. Thuốc giảm đau có nhiều loại, khác nhau ở những điểm lợi hại. Phân ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

TỪ VỰNG VỀ THUỐC TRONG TIẾNG ANH Antibiotic /' ...

TỪ VỰNG VỀ THUỐC TRONG TIẾNG ANH Antibiotic /' ...

TƯ VƯNG VỀ THUỐC TRONG TIẾNG ANH Antibiotic /'æntibai'ɔtik/: thuốc kháng sinh Pain reliever /pein ri'li:v/: thuốc giảm đau Fever reducer /'fi:v ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây