trái bắp tiếng anh là gì? Ý nghĩa và từ vựng liên quan

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn đang thắc mắc trái bắp tiếng anh là gì? Tìm hiểu nghĩa của trái bắp tiếng anh và các cách dùng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.

trái bắp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái bắp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng tìm hiểu một số loại ngũ cốc trong tiếng Anh nhé: Lúa mạch: barley. Lúa mì: wheat. Trái bắp: corn. Yến mạch: oat. Hạt diêm mạch: quinoa.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BẮP NGÔ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BẮP NGÔ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "bắp ngô" trong Anh là gì? vi bắp ngô = en. volume_up. maize ... Nghĩa của "bắp ngô" trong tiếng Anh. bắp ngô {danh}. EN. volume_up. maize; corn ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Trái Ngô trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

Trái Ngô trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

Trái ngô trong tiếng anh là “Corncob”. Từ này được phiên âm như sau: Trong tiếng anh-anh: / ˈKɔːnkɒb /. Trong tiếng anh ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Phép dịch "trái bắp" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Câu dịch mẫu: Thức ăn gồm hai con cá chứ không phải hai trái bắp. ↔ Instead of two corncobs, there should be two fishes. Bản dịch máy.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

bắp ngô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bắp ngô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bắp ngô. ngô, bẹ, bắp. word. ENGLISH. corn. /kɔrn/. Bắp ngô là một loại cây lương thực được thuần canh tại khu vực Trung Mỹ và sau đó lan tỏa ra khắp châu Mỹ.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

VAEC - Từ vựng tiếng anh về trái bắp (CORN)

VAEC - Từ vựng tiếng anh về trái bắp (CORN)

VAEC - Từ vựng tiếng anh về trái bắp (CORN). 5.1K views · 5 years ... Đừng HỌC NGOẠI NGỮ theo cách cũ - Đây mới là CÁCH HIỆU QUẢ. Lên Đời ...

Tên miền: youtube.com Đọc thêm

Nghĩa của "bắp" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bắp {danh từ} · 1. general. volume_up · corn {danh}. bắp (từ khác: ngô). volume_up · maze {danh}. bắp (từ khác: ngô) · 2. thực vật học. volume_up · corn {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

[HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH] - CHỦ ĐỀ RAU, CỦ, QUẢ PHẦN 2

[HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH] - CHỦ ĐỀ RAU, CỦ, QUẢ PHẦN 2

27 Dec 2022 — Từ vựng tiếng Anh chủ đề rau, củ, quả phần 2. Corn /kɔːrn/ : ngô (bắp). Eggplant /' ...

Tên miền: iesc.edu.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây