Các phần của trái cây và rau củ cần biết

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Các phần của trái cây và rau củ cần biết. Unlock your #English vocabulary! Did you know that "corn" is bắp, but the cob is called "cob"?

Link source: https://www.tiktok.com/@msnamphuong/video/7389615688874298632

Kênh: msnamphuong Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

trái bắp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái bắp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng tìm hiểu một số loại ngũ cốc trong tiếng Anh nhé: Lúa mạch: barley. Lúa mì: wheat. Trái bắp: corn. Yến mạch: oat. Hạt diêm mạch: quinoa.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BẮP NGÔ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BẮP NGÔ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "bắp ngô" trong Anh là gì? vi bắp ngô = en. volume_up. maize ... Nghĩa của "bắp ngô" trong tiếng Anh. bắp ngô {danh}. EN. volume_up. maize; corn ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Trái Ngô trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

Trái Ngô trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

Trái ngô trong tiếng anh là “Corncob”. Từ này được phiên âm như sau: Trong tiếng anh-anh: / ˈKɔːnkɒb /. Trong tiếng anh ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Phép dịch "trái bắp" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Câu dịch mẫu: Thức ăn gồm hai con cá chứ không phải hai trái bắp. ↔ Instead of two corncobs, there should be two fishes. Bản dịch máy.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

bắp ngô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bắp ngô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bắp ngô. ngô, bẹ, bắp. word. ENGLISH. corn. /kɔrn/. Bắp ngô là một loại cây lương thực được thuần canh tại khu vực Trung Mỹ và sau đó lan tỏa ra khắp châu Mỹ.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

VAEC - Từ vựng tiếng anh về trái bắp (CORN)

VAEC - Từ vựng tiếng anh về trái bắp (CORN)

VAEC - Từ vựng tiếng anh về trái bắp (CORN). 5.1K views · 5 years ... Đừng HỌC NGOẠI NGỮ theo cách cũ - Đây mới là CÁCH HIỆU QUẢ. Lên Đời ...

Tên miền: youtube.com Đọc thêm

Nghĩa của "bắp" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bắp {danh từ} · 1. general. volume_up · corn {danh}. bắp (từ khác: ngô). volume_up · maze {danh}. bắp (từ khác: ngô) · 2. thực vật học. volume_up · corn {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

[HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH] - CHỦ ĐỀ RAU, CỦ, QUẢ PHẦN 2

[HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH] - CHỦ ĐỀ RAU, CỦ, QUẢ PHẦN 2

27 Dec 2022 — Từ vựng tiếng Anh chủ đề rau, củ, quả phần 2. Corn /kɔːrn/ : ngô (bắp). Eggplant /' ...

Tên miền: iesc.edu.vn Đọc thêm