Trái khế tiếng Anh là gì? Từ vựng, phát âm và cách sử dụng

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Trái khế tiếng Anh là gì? Tìm hiểu cách dịch trái khế sang tiếng Anh, phát âm chuẩn, ví dụ sử dụng trong câu và những kiến thức hữu ích về loại quả này.

trái khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái khế: starfruit · Trái hồng: persimmon · Trái dứa: pineapple · Trái cóc: ambarella · Trái chôm chôm: rambutan · Trái bưởi: pomelo. Danh sách từ mới nhất:.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả khế trong Anh như star fruit và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Tên gọi các loại quả trong tiếng Anh

Tên gọi các loại quả trong tiếng Anh

28 Apr 2019 — Quả khế trong tiếng Anh - Anh là "carambola" còn trong tiếng Anh - Mỹ là "starfruit".

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

quả khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé! Quả khế: starfruit. Quả dứa: pineapple. Quả đu đủ: papaya. Quả chôm chôm: ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Các loại trái cây bằng tiếng Anh [ĐỦ 60 LOẠI]

Các loại trái cây bằng tiếng Anh [ĐỦ 60 LOẠI]

Các bạn có biết quả khế trong tiếng Anh là gì không? Đó chính là “starfruit” – quả ngôi sao”. Do khế khi cắt ra sẽ có hình các khôi sao đó. Vậy khế chua, khế ...

Tên miền: stepup.edu.vn Đọc thêm

TRÁI KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TRÁI KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của trái khế trong Anh như Adam's apple và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

"Quả Khế" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa & Ví dụ.

“Quả Khế “ trong Tiếng Anh là “Starfruit”, phát âm là /ˈstɑːr. · “STARFRUIT” được cấu tạo từ hai danh từ có nghĩa trong Tiếng Anh là “STAR” và “FRUIT” có nghĩa ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Trái cây

Từ vựng tiếng Anh về Trái cây

dragon fruit. /ˈdræɡən fruːt/. trái thanh long · starfruit. /ˈstɑːrfruːt/. trái khế · passion fruit. trái chanh dây · jackfruit. /ˈdʒækfruːt/. trái mít · guava. / ...

Tên miền: leerit.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây