"Viên thuốc" tiếng Anh là gì? Giải nghĩa chi tiết và các loại viên thuốc

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Viên thuốc tiếng Anh là gì? Tìm hiểu cách gọi viên thuốc trong tiếng Anh, ví dụ thực tế, phân biệt pill, tablet và capsule, giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác.

viên thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

viên thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

viên thuốc kèm nghĩa tiếng anh pill, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

VIÊN THUỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

VIÊN THUỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

viên · pellet ; thuốc · medicine · cure ; toa thuốc · prescription · prescription ; đơn thuốc · prescription · prescription ; đắp thuốc · dress.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "viên thuốc" thành Tiếng Anh

Phép dịch

pill, tablet, tabloid là các bản dịch hàng đầu của "viên thuốc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi đã đưa cho anh viên thuốc tốt hay xấu? ↔ Did I just give you ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

thuốc viên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thuốc viên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Capsule – Viên con nhộng Ví dụ: A capsule is a soft or hard shell containing medicine, unlike a tablet which is compressed powder. (Viên con nhộng là vỏ mềm ho ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Viên Thuốc in English | Vietnamese to English Dictionary

Viên Thuốc in English | Vietnamese to English Dictionary

Translate "viên thuốc" from Vietnamese to English - "pill". Discover meaning ... English translation of viên thuốc is pill. Tap once to copy the ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

VIÊN THUỐC - Translation in English

VIÊN THUỐC - Translation in English

viên · pellet ; thuốc · medicine · cure ; toa thuốc · prescription · prescription ; đơn thuốc · prescription · prescription ; đắp thuốc · dress.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Các loại Thuốc

Từ vựng tiếng Anh về Các loại Thuốc

Từ vựng tiếng Anh về Các loại Thuốc · medication. /ˌmedɪˈkeɪʃən/. dược phẩm · capsule. /ˈkæpsjuːl/. thuốc con nhộng · injection. /ɪnˈdʒekʃən/. thuốc tiêm, chất ...

Tên miền: leerit.com Đọc thêm

TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TABLET ý nghĩa, định nghĩa, TABLET là gì: 1. a small, solid piece of medicine: 2. a thin, flat, often square piece of hard material such as…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Tên gọi các loại thuốc trong tiếng Anh

Tên gọi các loại thuốc trong tiếng Anh

Tên gọi các loại thuốc trong tiếng Anh ; 14, tablet, viên thuốc tròn ; 15, toothpaste, kem đánh răng ; 16, aspirin, thuốc aspirin (dùng để giảm đau ...

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây