healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
"Viên thuốc" tiếng Anh là gì? Giải nghĩa chi tiết và các loại viên thuốc
Viên thuốc tiếng Anh là gì? Tìm hiểu cách gọi viên thuốc trong tiếng Anh, ví dụ thực tế, phân biệt pill, tablet và capsule, giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác.
viên thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
viên thuốc kèm nghĩa tiếng anh pill, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
VIÊN THUỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
viên · pellet ; thuốc · medicine · cure ; toa thuốc · prescription · prescription ; đơn thuốc · prescription · prescription ; đắp thuốc · dress.
Phép dịch "viên thuốc" thành Tiếng Anh
pill, tablet, tabloid là các bản dịch hàng đầu của "viên thuốc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi đã đưa cho anh viên thuốc tốt hay xấu? ↔ Did I just give you ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
thuốc viên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Capsule – Viên con nhộng Ví dụ: A capsule is a soft or hard shell containing medicine, unlike a tablet which is compressed powder. (Viên con nhộng là vỏ mềm ho ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Viên Thuốc in English | Vietnamese to English Dictionary
Translate "viên thuốc" from Vietnamese to English - "pill". Discover meaning ... English translation of viên thuốc is pill. Tap once to copy the ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
VIÊN THUỐC - Translation in English
viên · pellet ; thuốc · medicine · cure ; toa thuốc · prescription · prescription ; đơn thuốc · prescription · prescription ; đắp thuốc · dress.
Từ vựng tiếng Anh về Các loại Thuốc
Từ vựng tiếng Anh về Các loại Thuốc · medication. /ˌmedɪˈkeɪʃən/. dược phẩm · capsule. /ˈkæpsjuːl/. thuốc con nhộng · injection. /ɪnˈdʒekʃən/. thuốc tiêm, chất ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TABLET ý nghĩa, định nghĩa, TABLET là gì: 1. a small, solid piece of medicine: 2. a thin, flat, often square piece of hard material such as…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Tên gọi các loại thuốc trong tiếng Anh
Tên gọi các loại thuốc trong tiếng Anh ; 14, tablet, viên thuốc tròn ; 15, toothpaste, kem đánh răng ; 16, aspirin, thuốc aspirin (dùng để giảm đau ...
Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






