6 Dangerous Signs Warning of Cerebral Anemia | Pharmacist ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Thiếu máu não là một trong những bệnh lý thiếu máu phổ biến và nguy hiểm, thường bị bỏ qua vì các dấu hiệu thiếu máu ban đầu khá mờ nhạt.

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=Vg4-SAINW5M

Kênh: Dược Sĩ Lan Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

CEREBRAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CEREBRAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CEREBRAL ý nghĩa, định nghĩa, CEREBRAL là gì: 1. relating to the brain or the cerebrum: 2. demanding or involving careful thinking and mental…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Cerebral - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Cerebral - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Cerebral - Từ điển Anh - Việt: /'''səˈribrəl, ˈsɛrə-'''/, Thuộc về não, thuộc não, adjective,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Cerebral là gì? | Từ điển Anh - Việt

Cerebral là gì? | Từ điển Anh - Việt

Cerebral là tính từ chỉ liên quan đến não bộ hoặc trí tuệ, thường dùng để mô tả các hoạt động suy nghĩ và lý luận.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

cerebral

cerebral

cerebral /sə.ˈri.brəl/. (Giải phẫu) Thuộc về não hay vỏ não. Thiên về trí tuệ hơn là cảm xúc. His poetry is very cerebral — Thơ của ông ấy rất giàu chất trí ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

cerebral trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh

cerebral trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh

não, âm quặt lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "cerebral" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: All they ever told us was a cerebral event. ↔ Họ chỉ bảo là tai biến ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ: cerebral

Từ: cerebral

cerebral /'seribrəl/ nghĩa là: (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ cerebral, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Phép dịch "cérébral" thành Tiếng Việt

Phép dịch

xem cerveau, não, trí óc là các bản dịch hàng đầu của "cérébral" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Ce qui signifie arythmie, embolie pulmonaire ou hémorragie ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CEREBRAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CEREBRAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

7 days ago — Phát âm của cerebral là gì? Xem định nghĩa của cerebral trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. ceramic · ceramics · cereal · cerebellum. cerebral.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vỏ đại não – Wikipedia tiếng Việt

Vỏ đại não – Wikipedia tiếng Việt

Vỏ đại não là khu vực lớn nhất của đại não trong não của động vật có vú và đóng một vai trò then chốt đối với trí nhớ, sự chú ý, tri giác, nhận thức, tư duy, ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm