healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Insomnia and frequent fatigue are signs of cerebral anemia ...
... là gì, thiếu máu não nên làm gì, thiếu máu nên ăn gì, nguyên nhân thiếu máu não, đau đầu thiếu máu não, tụ máu não, triệu chứng thiếu máu ...
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=W7Xv1KZVYE4
Kênh: BÁC SĨ TRẦN MINH OFFICIAL Nguồn video: YouTube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
CEREBRAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
CEREBRAL ý nghĩa, định nghĩa, CEREBRAL là gì: 1. relating to the brain or the cerebrum: 2. demanding or involving careful thinking and mental…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Cerebral - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Cerebral - Từ điển Anh - Việt: /'''səˈribrəl, ˈsɛrə-'''/, Thuộc về não, thuộc não, adjective,
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Cerebral là gì? | Từ điển Anh - Việt
Cerebral là tính từ chỉ liên quan đến não bộ hoặc trí tuệ, thường dùng để mô tả các hoạt động suy nghĩ và lý luận.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
cerebral
cerebral /sə.ˈri.brəl/. (Giải phẫu) Thuộc về não hay vỏ não. Thiên về trí tuệ hơn là cảm xúc. His poetry is very cerebral — Thơ của ông ấy rất giàu chất trí ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
cerebral trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh
não, âm quặt lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "cerebral" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: All they ever told us was a cerebral event. ↔ Họ chỉ bảo là tai biến ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ: cerebral
cerebral /'seribrəl/ nghĩa là: (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ cerebral, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Phép dịch "cérébral" thành Tiếng Việt
xem cerveau, não, trí óc là các bản dịch hàng đầu của "cérébral" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Ce qui signifie arythmie, embolie pulmonaire ou hémorragie ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
CEREBRAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
7 days ago — Phát âm của cerebral là gì? Xem định nghĩa của cerebral trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. ceramic · ceramics · cereal · cerebellum. cerebral.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Vỏ đại não – Wikipedia tiếng Việt
Vỏ đại não là khu vực lớn nhất của đại não trong não của động vật có vú và đóng một vai trò then chốt đối với trí nhớ, sự chú ý, tri giác, nhận thức, tư duy, ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






