Anesthesia: Tìm hiểu về gây mê và thuốc tê

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hiểu rõ về local anesthetic và cách nó hoạt động. #tienganhykhoa. Keywords: anesthesia trong y học, anesthetic là gì, gây mê là gì, thuốc tê cục ...

Link source: https://www.tiktok.com/@thanhthanhjulie/video/7451633512291126529

Kênh: thanhthanhjulie Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

thuốc tê Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thuốc tê Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thuốc tê kèm nghĩa tiếng anh anesthetic, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

What is the American English word for ""thuốc tê""?

What is the American English word for

Are you wondering how to say ""thuốc tê"" in American English ? ""thuốc tê"" is the equivalent to Anesthetic in American English, and I'm pretty sure you've ...

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

Nghĩa của "thuốc tê" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của thuốc tê trong Anh như anaesthesia và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THUỐC TÊ - Translation in English

THUỐC TÊ - Translation in English

Find all translations of thuốc tê in English like anaesthesia and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "thuốc tê" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "thuốc tê" thành Tiếng Anh. anaesthesia, anaesthetic, anesthetic là các bản dịch hàng đầu của "thuốc tê" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nhưng có thuố ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

ANAESTHETIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ANAESTHETIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

gây mê; gây tê. The procedure has to be carried out under anaesthetic. Xem thêm. anaesthesia · anaesthetist · anaesthetize. (Bản dịch của anaesthetic từ Từ điển ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

🌟 GÂY MÊ, GÂY TÊ trong tiếng Anh là gì? 🔷 Anesthesia (n) ...

🌟 GÂY MÊ, GÂY TÊ trong tiếng Anh là gì? 🔷 Anesthesia (n) ...

🔷 Anesthetics (n): Thuốc gây mê / gây tê 🔸 Topical Anesthetic Spray: thuốc gây tê tại chỗ dạng xịt 🔸 Injectable Anesthetics: thuốc gây tê dạng ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

anesthetic – Wiktionary tiếng Việt

anesthetic – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ. anesthetic + (anesthetic) /ˌæ.nəs.ˈθɛ.tɪk/. (Y học) Gây tê, gây mê. Danh từ. anesthetic /ˌæ.nəs.ˈθɛ.tɪk/. (Y học) Thuốc tê, thuốc gây mê. Tham ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ: anesthetic

Từ: anesthetic

anesthetic /,ænis'θetik/ nghĩa là: (y học) gây tê, gây mê, (y học) thuốc tê, thuốc gây mê... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ anesthetic, ví dụ và các thành ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm