Bài 46: Các Giai Đoạn của Sự Lây Nhiễm Bệnh - Outbreak ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... đề cao hơn bao giờ hết. Không may chúng ta có bệnh, rồi chuyền sang cho những người chung quanh… sức đề kháng ... anh Frank và TK, các bạn LIKE ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=ISgYv9o4rEs

Kênh: Study English with Us! Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

sức đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sức đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sức đề kháng kèm nghĩa tiếng anh Immunity, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- resistance (đề kháng): You can improve resistance by eating more green vegetables. (Bạn có thể cải thiện sức đề kháng bằng cách ăn nhiều rau xanh.).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Sức đề kháng tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Sức đề kháng tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Nghĩa của từ sức đề kháng: Khả năng chống lại tác nhân gây bệnh hoặc tác động có hại từ bên ngoài, thường dùng trong y học để chỉ khả năng phòng vệ của cơ ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "tăng sức đề kháng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Hãy tăng cường sức đề kháng của bạn, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh! Bolster your defenses, and reduce the risk of disease! jw2019.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"sức đề kháng của cơ thể" tiếng anh là gì?

Cho em hỏi là "sức đề kháng của cơ thể" tiếng anh là gì? Xin cảm ơn nhiều nhà. Written by Guest 10 years ago. Asked ...

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

sức đề kháng | resistance | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

sức đề kháng | resistance | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

sức đề kháng nghĩa tiếng Anh là resistance /rɪˈzɪstəns/ (n). sức đề kháng còn có các bản dịch khác là. power of resistance.

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

Results for sức đề kháng translation from Vietnamese to English

Results for sức đề kháng translation from Vietnamese to English

Contextual translation of "sức đề kháng" into English. Human translations with examples: resistant, resistance, field resistance, psychological fear.

Tên miền: mymemory.translated.net Đọc thêm

RESISTANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

RESISTANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

resistance ; the act of resisting. sự kháng cự. The army offered strong resistance to the enemy. (also adjective) a resistance force. ; the ability or power to be ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "đề kháng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

resistance, resistant là các bản dịch hàng đầu của "đề kháng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Không, sẽ không có sức đề kháng nào khi chúng tôi đến được phòng ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

resistance | sức đề kháng | dịch Anh sang Việt - Dict.vn

resistance | sức đề kháng | dịch Anh sang Việt - Dict.vn

resistance còn có các bản dịch khác là. Trở kháng · sự kháng cự · sự đề kháng · Điện trở · sự phản đối · sự phản kháng · chống đối.

Tên miền: dict.vn Đọc thêm