BÌNH DÂN - ĐỔ MỒ HÔI TAY CHÂN, CHỮA THẾ NÀO VÀ CÓ ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

ĐỔ MỒ HÔI TAY CHÂN, CHỮA THẾ NÀO VÀ CÓ DỨT ĐIỂM KHÔNG? Việc điều trị tăng tiết mồ hôi bằng phẫu thuật nội soi hay còn gọi là cắt hạch giao ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=fWKEAe-fBMI

Kênh: Bệnh viện Bình Dân Nguồn video: YouTube


 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đổ mồ hôi kèm nghĩa tiếng anh sweat, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "đổ mồ hôi" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "đổ mồ hôi" thành Tiếng Anh. sweat, perspire, to perspire là các bản dịch hàng đầu của "đổ mồ hôi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Họ thẳng tính, ...Jump to

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

đổ mồ hôi. He was perspiring in the heat. Xem thêm. perspiration. (Bản dịch của perspire từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví ...Jump to

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

What is the translation of "đổ mồ hôi" in English?

What is the translation of

Find all translations of đổ mồ hôi in English like perspire, perspiration, sweltering and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

all of a sweat: đẫm mồ hôi; lo âu; sợ hãi Ví dụ: I was all of a sweat before the exam. (Tôi vã mồ hôi (lo lắng) trước giờ thi.) not sweat: có gì đâu (không có ...Jump to

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWEAT ý nghĩa, định nghĩa, SWEAT là gì: 1. the clear, salty liquid that you pass through your skin: 2. a loose top and trousers, worn…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh ; mồ danh từ · grave ; tuyến mồ hôi danh từ · sweat gland ; đổ mồ hôi động từ · perspire ...Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

( a sweat ) sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi; tình trạng đổ mồ hôi. nightly sweats. sự ra mồ hôi trộm. a sweat will do him good. cứ xông cho ra mồ hôi là anh ...Jump to

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Phép dịch "toát mồ hôi" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "toát mồ hôi" thành Tiếng Anh. sweat, melt, perspiratory là các bản dịch hàng đầu của "toát mồ hôi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Một lát sau ...Jump to

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"Mồ Hôi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

mồ hôi tiếng anh là gì · - “Mồ hôi” trong tiếng anh là “sweat”, được phát âm là /swet/. · - “Sweat” vừa là danh từ, vừa là động từ, nếu là động từ thì nó có nghĩa ...Jump to

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm