Các loại quả có chùm ăn được phổ biến

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Quê hương la chùm khế ngọt:..khế thi ko có trong danh sách lại chùm ... Cái gì đây ??? nhạc nền - Châm Chuối 35. 254Thích. 40Bình luận. 7 ...

Link source: https://www.tiktok.com/@chamchuoi35/video/7505406003534482709

Kênh: chamchuoi35 Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Chum - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Chum - Từ điển Anh - Việt

Người ở chung phòng. new chum: ( Uc) người mới đến, kiều dân mới đến. Nội động từ. Ở chung phòng. to chum together: ở chung một phòng: to chum with someone: ở ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

CHUM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHUM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHUM ý nghĩa, định nghĩa, CHUM là gì: 1. a friend: 2. fish or meat cut into small pieces and thrown from a boat to attract larger fish…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CHUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CHUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

chum {danh} · bạn nối khố · bạn thân · người ở chung phòng · bồ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Chum - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Chum - Từ điển Việt

Chum. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Danh từ. đồ đựng bằng gốm, loại lớn, miệng tròn, giữa phình ra, thót dần về phía đáy. chum tương. Lấy từ « http ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Chum là gì? | Từ điển Anh - Việt

Chum là gì? | Từ điển Anh - Việt

Chum là danh từ chỉ loại bình hoặc vại thường dùng để đựng nước hoặc thực phẩm. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh vật dụng gia đình và có từ đồng nghĩa ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

chum – Wiktionary tiếng Việt

chum – Wiktionary tiếng Việt

chum (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn chums, phân từ hiện tại chumming, quá khứ đơn và phân từ quá khứ chummed). Ở chung phòng.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

chum trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

chum trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

bạn thân, bạn vàng, bồ là các bản dịch hàng đầu của "chum" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: You sure seem to be chums with the head of ISIL, friend. ↔ Anh có vẻ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ chum, từ chum là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ chum, từ chum là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: chum · danh từ. bạn thân · người ở chung phòng. new chum. (Uc) người mới đến, kiều dân mới đến · động từ. ở chung phòng. to chum together. ở chung một phòng.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

cái chum Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái chum Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cái chum là vật chứa lớn, thường làm từ đất nung, dùng để đựng nước hoặc thực phẩm. Ví dụ. 1. Cái chum chứa gạo cho ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Chum tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Chum tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Chum là danh từ chỉ loại bình hoặc vại thường dùng để đựng nước hoặc thực phẩm. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh vật dụng gia đình và có từ đồng nghĩa ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm