Chậm Kinh trong Tiếng Anh: Cách Nói và Ví Dụ

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Chậm Kinh trong Tiếng Anh: Cách Nói và Ví Dụ. Understanding "Chậm Kinh" (Delayed Period) in English ⏰ Having a late period can be a common ...

Link source: https://www.tiktok.com/@bsdotrungkien/video/7340568411749043474

Kênh: bsdotrungkien Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

EPILEPSY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EPILEPSY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

15 Oct 2025 — EPILEPSY ý nghĩa, định nghĩa, EPILEPSY là gì: 1. a condition of the brain that causes a person to become unconscious for short periods or to ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "động kinh" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "động kinh" thành Tiếng Anh. epilepsy, epileptic, Epilepsy là các bản dịch hàng đầu của "động kinh" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi có đọc vài ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Động kinh: Bệnh rối loạn mãn tính về thần kinh

Động kinh: Bệnh rối loạn mãn tính về thần kinh

Động kinh (tiếng Anh là Epilepsy) xảy ra khi hoạt động điện trong não bị bất thường, não phóng ra quá nhiều xung điện kích thích cùng một lúc gây ra cơn động ...

Tên miền: pacificcross.com.vn Đọc thêm

động kinh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

động kinh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Seizure – cơn động kinh Ví dụ: The patient experienced a severe seizure. (Bệnh nhân trải qua một cơn động kinh nghiêm trọng.) check Neurology – thần kinh học Ví ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

NHẬN BIẾT VÀ XỬ TRÍ CƠN ĐỘNG KINH

NHẬN BIẾT VÀ XỬ TRÍ CƠN ĐỘNG KINH

Như vậy, động kinh (seizure) lặp lại nhưng có yếu tố khởi phát, ví dụ: hội chứng cai rượu, đột quỵ, u não,...

Tên miền: vinmec.com Đọc thêm

Động kinh tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Động kinh tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Bệnh thần kinh gây nên những cơn co giật và bất tỉnh, thường lặp đi lặp lại kéo dài. Epilepsy — a neurological disorder that causes repeated seizures ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

chứng động kinh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chứng động kinh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- epilepsy (chứng động kinh): là một rối loạn của não đặc trưng bởi một khuynh hướng lâu dài Ví dụ: Epilepsy is hereditary in Jake's family.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Động kinh – Wikipedia tiếng Việt

Động kinh – Wikipedia tiếng Việt

Động kinh là một chứng bệnh hệ thần kinh do xáo trộn lặp đi lặp lại của một số nơron trong vỏ não tạo nhiều triệu chứng rối loạn hệ thần kinh (các cơn động ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Nghĩa của "chứng động kinh" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của chứng động kinh trong Anh như epilepsy và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

epilepsy tiếng anh là gì?

epilepsy tiếng anh là gì?

Epilepsy can often be managed with medication. Dịch: Động kinh thường có thể được kiểm soát bằng thuốc. Living with epilepsy requires understanding and support.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm