Con gì đây, con đười ươi , tiếng đười ươi kêu, bé học con vật ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

hình ảnh con đười ươi nhảy trên cây và gọi bạn tình. con đười ươi tiếng anh. orangutan, animals for kids, orangutan sound. Quý khán giả yêu ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=Td0xf-VkW7U

Kênh: THAO NGOC CHAU Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

con đười ươi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con đười ươi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con đười ươi kèm nghĩa tiếng anh orangutan, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ORANG-UTAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ORANG-UTAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

a type of large, man-like ape. con đười ươi. (Bản dịch của orang-utan từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví dụ ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "đười ươi" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "đười ươi" thành Tiếng Anh. orangutan, orang-outang, Orangutan là các bản dịch hàng đầu của "đười ươi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bây giờ họ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Đười ươi – Wikipedia tiếng Việt

Đười ươi – Wikipedia tiếng Việt

Không rõ từ "đười ươi" trong tiếng Việt bắt nguồn từ đâu. Trong tiếng Anh, đười ươi là "orangutan" (các cách viết khác bao gồm orang-utan, orang utan ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

đười ươi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đười ươi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đười ươi kèm nghĩa tiếng anh orangutan, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Đười ươi tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Đười ươi tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Loài linh trưởng cỡ lớn, có hình dạng giống như người, da đen, lông màu nâu, thưa và dài. Orangutan — a large primate that looks human-like, with dark skin ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Đười ươi - Vietnamese-English Dictionary

Đười ươi - Vietnamese-English Dictionary

orangutan, orang-outang, Orangutan are the top translations of "đười ươi" into English. Sample translated sentence: Bây giờ họ có thể bán một phần hoa quả cho ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

đười ươi tiếng anh là gì?

đười ươi tiếng anh là gì?

Đười ươi. Ngoài ra orangutan còn có nghĩa là người đười ươi. Ví dụ chi tiết. The orangutan is known for its intelligence and ability to use tools. Dịch: Đười ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

orangutan nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

orangutan nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

1. đười ươi. a large, long-haired ape with a reddish-brown coat, native to Borneo and Sumatra. Orangutans spend most of their time in trees. Ví dụ ...

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm