Cú là gì trong tiếng Anh? Khám phá với video này!

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Video TikTok từ FACE 2 FACE ENGLISH ONLINE (@f2fecenter): "Tìm hiểu tên các loài chim trong tiếng Anh: cú, công, quạ và hơn thế nữa.

Link source: https://www.tiktok.com/@f2fecenter/video/7383981364858670354

Kênh: f2fecenter Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

bồ kết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bồ kết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cây bồ kết (black locust tree) là cây thân gỗ sống lâu năm (a perennial woody plant), thân có gai (the stem has thorns), hạt giống hạt đậu (pea seeds) nhưng kí ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trái bồ kết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái bồ kết Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cây bồ kết (black locust tree) là cây thân gỗ sống lâu năm (a perennial woody plant), thân có gai (the stem has thorns), hạt giống hạt đậu (pea seeds) nhưng kí ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BỒ KẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỒ KẾT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "bồ kết" trong Anh là gì? vi bị kẹt = en. volume_up. stuck ... Nghĩa của "bồ kết" trong tiếng Anh. bồ kết {danh}. EN. volume_up. soapberry. Bản ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cây Bồ Kết - Quả Hạt Bồ Kết Black Locust Pods

Cây Bồ Kết - Quả Hạt Bồ Kết Black Locust Pods

Bồ Kết - Cây Bồ Kết - Quả Hạt Bồ Kết Black Locust Pods Là tên tiếng anh quả này có nguồn gốc từ cây bồ kết, là loại cây thân gỗ sống lâu năm ...

Tên miền: huongxuaducthu.vn Đọc thêm

Từ: locust-tree

Từ: locust-tree

locust-tree /'loukəsttri:/ nghĩa là: (thực vật học) cây thích hoè, (thực vật học) cây bồ kết ba gai... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ locust-tree, ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Translation of "bồ kết" into English

Translation of

Trong một số trường hợp, như là "bánh kẹp gà Bồ Đào Nha", món này có liên kết lỏng lẻo với ẩm thực Bồ Đào Nha, thường có có điểm chung là việc sử dụng "xốt ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

What is the translation of "bồ kết" in English?

What is the translation of

Find all translations of bồ kết in English like soapberry and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "bồ kết" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Dịch theo ngữ cảnh của "bồ kết" thành Tiếng Anh: Gleditsia aquatica Marshall: Bồ kết nước Gleditsia australis F. B. Forbes & Hemsl.: Bồ kết quả nhỏ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

BỒ CÀO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỒ CÀO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "bồ cào" trong tiếng Anh ; bồ · chum · basket ; cào · rake ; cào · scratch ; cào cào · scratch ; cào cào · grasshopper.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm