Dak Lak discovers complex outbreak in the community at ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

11:55. Go to channel · Người lao động ồ ạt rời bỏ “miền đất hứa” TP.HCM trở về quê: Sự thật đằng sau là gì? | CafeLand. CAFELAND New 100K views.

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=r8wbVgkZq1U

Kênh: Báo Tuổi Trẻ Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Outbreak - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Outbreak - Từ điển Anh - Việt

Sự bùng nổ (của chiến tranh...) at the outbreak of war: khi chiến tranh bùng nổ. Sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng). (địa lý,địa chất) như outcrop ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

OUTBREAK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OUTBREAK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OUTBREAK ý nghĩa, định nghĩa, OUTBREAK là gì: 1. a time when something suddenly begins, especially a disease or something else dangerous or…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

outbreak – Wiktionary tiếng Việt

outbreak – Wiktionary tiếng Việt

outbreak /ˈɑʊt.ˌbreɪk/. Sự phun lửa (núi lửa). Cơn; sự bộc phát. an outbreak of anger — cơn giận, sự nổi xung. Sự bùng nổ (của chiến tranh... ).

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

OUTBREAK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

OUTBREAK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

outbreak {danh từ} · sự bộc phát · sự bùng nổ · sự phun lửa · sự bạo động ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

outbreak

outbreak

Từ "outbreak" trong tiếng Anh có thể được hiểu là sự bùng phát, sự bộc phát hoặc sự xuất hiện đột ngột của một cái gì ... là "phun ra" hoặc "bùng nổ". Ví dụ ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

sự bùng nổ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sự bùng nổ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- outbreak (sự bùng nổ): The outbreak of the pandemic devastated the whole world. (Sự bùng nổ của đại dịch đã tàn phá toàn thế giới.) - outburst (sự bộc phát) ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Từ: outbreak

Từ: outbreak

Từ: outbreak · danh từ. sự phun lửa (núi lửa) · cơn; sự bột phát. an outbreak of anger. cơn giận, sự nổi xung · sự bùng nổ (của chiến tranh...) at the outbreak of ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

outbreak nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

outbreak nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

There was an outbreak of violence in the city. Đã có một đợt bùng phát bạo lực trong thành phố. Từ đồng nghĩa: epidemic ...

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Phân biệt ba từ Outbreak, Epidemic và Pandemic trong ...

Phân biệt ba từ Outbreak, Epidemic và Pandemic trong ...

Phân biệt 3 từ Outbreak, Epidemic và Pandemic. Endemic, outbreak, epidemic, pandemic là gì? Endemic chỉ một nhóm bệnh. Outbreak, epidemic ...

Tên miền: hacentre.edu.vn Đọc thêm

OUTBREAK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

OUTBREAK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(尤指疾病、危險或不快之事的)發作,暴發,突然發生… ... (尤指疾病、危险或不快之事的)发作,暴发,突然发生… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm