healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Dak Lak discovers complex outbreak in the community at ...
11:55. Go to channel · Người lao động ồ ạt rời bỏ “miền đất hứa” TP.HCM trở về quê: Sự thật đằng sau là gì? | CafeLand. CAFELAND New 100K views.
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=r8wbVgkZq1U
Kênh: Báo Tuổi Trẻ Nguồn video: YouTube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
Nghĩa của từ Outbreak - Từ điển Anh - Việt
Sự bùng nổ (của chiến tranh...) at the outbreak of war: khi chiến tranh bùng nổ. Sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng). (địa lý,địa chất) như outcrop ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
OUTBREAK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
OUTBREAK ý nghĩa, định nghĩa, OUTBREAK là gì: 1. a time when something suddenly begins, especially a disease or something else dangerous or…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
outbreak – Wiktionary tiếng Việt
outbreak /ˈɑʊt.ˌbreɪk/. Sự phun lửa (núi lửa). Cơn; sự bộc phát. an outbreak of anger — cơn giận, sự nổi xung. Sự bùng nổ (của chiến tranh... ).
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
OUTBREAK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
outbreak {danh từ} · sự bộc phát · sự bùng nổ · sự phun lửa · sự bạo động ...
sự bùng nổ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- outbreak (sự bùng nổ): The outbreak of the pandemic devastated the whole world. (Sự bùng nổ của đại dịch đã tàn phá toàn thế giới.) - outburst (sự bộc phát) ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Từ: outbreak
Từ: outbreak · danh từ. sự phun lửa (núi lửa) · cơn; sự bột phát. an outbreak of anger. cơn giận, sự nổi xung · sự bùng nổ (của chiến tranh...) at the outbreak of ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
outbreak nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
There was an outbreak of violence in the city. Đã có một đợt bùng phát bạo lực trong thành phố. Từ đồng nghĩa: epidemic ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Phân biệt ba từ Outbreak, Epidemic và Pandemic trong ...
Phân biệt 3 từ Outbreak, Epidemic và Pandemic. Endemic, outbreak, epidemic, pandemic là gì? Endemic chỉ một nhóm bệnh. Outbreak, epidemic ...
Tên miền: hacentre.edu.vn Đọc thêm
OUTBREAK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
(尤指疾病、危險或不快之事的)發作,暴發,突然發生… ... (尤指疾病、危险或不快之事的)发作,暴发,突然发生… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






