Exploring Unusual English Words

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

người ta không dám thở mạnh. không dám thở sâu. chứ không phải là có một cái tổn thương thực thể. gây Ra cái triệu chứng khó. thở thì trong cả 2 ...

Link source: https://www.tiktok.com/@binochemtienganh/video/7014127970738572570

Kênh: binochemtienganh Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

khó thở Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khó thở Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh có nghĩa gần nhau như dyspnea, fatigue, faint nha! - dyspnea (khó thở): You may contract dyspnea under these ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

KHÓ THỞ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KHÓ THỞ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

khó · difficult ; thở · respire · breathe ; khó khăn · hard · tough · harsh ; khó khăn · stiff · problem · difficulty · trouble · obstacle ; khó nung · refractory.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "khó thở" thành Tiếng Anh

Phép dịch

stifling, choky, oppressive là các bản dịch hàng đầu của "khó thở" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Triệu chứng là thở khò khè , khó thở , ho và tức ngực .

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

What is the translation of "khó thở" in English?

What is the translation of

Similar translations for "khó thở" in English · stiff · problem · difficulty · trouble · obstacle.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

STIFLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

STIFLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

prevent, or be prevented, from breathing (easily) eg because of bad air, an obstruction over the mouth and nose etc; to suffocate. làm ngột ngạt, khó thở.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Khó Thở in English | Vietnamese to English Dictionary

Khó Thở in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of khó thở is. breathlessness​​ Need something translated quickly? Easily translate any text into your desired language in an instant!

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Phép dịch "bị khó thở" thành Tiếng Anh

Phép dịch

dyspnoeic là bản dịch của "bị khó thở" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nó bị khó thở, và có nhiều tiếng khò khè. ↔ He's having trouble breathing, and there's a ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

nghẹt thở Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nghẹt thở Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

VIETNAMESE. nghẹt thở. khó thở. word. ENGLISH. breathless. ADJ. /ˈbrɛθlɪs/. out of breath. Nghẹt thở là trạng thái không thể thở do áp lực hoặc cảm xúc quá mạnh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm