Khó Thở - Tìm Hiểu Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

1087 Lượt thích,26 Bình luận.Video TikTok từ BS Kiên - Tiếng Anh Y Khoa (@bsdotrungkien): "Khó thở là hiện tượng gì?

Link source: https://www.tiktok.com/@bsdotrungkien/video/7415613193650818312

Kênh: bsdotrungkien Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

khó thở Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khó thở Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh có nghĩa gần nhau như dyspnea, fatigue, faint nha! - dyspnea (khó thở): You may contract dyspnea under these ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

KHÓ THỞ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KHÓ THỞ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

khó · difficult ; thở · respire · breathe ; khó khăn · hard · tough · harsh ; khó khăn · stiff · problem · difficulty · trouble · obstacle ; khó nung · refractory.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "khó thở" thành Tiếng Anh

Phép dịch

stifling, choky, oppressive là các bản dịch hàng đầu của "khó thở" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Triệu chứng là thở khò khè , khó thở , ho và tức ngực .

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

What is the translation of "khó thở" in English?

What is the translation of

Similar translations for "khó thở" in English · stiff · problem · difficulty · trouble · obstacle.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

STIFLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

STIFLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

prevent, or be prevented, from breathing (easily) eg because of bad air, an obstruction over the mouth and nose etc; to suffocate. làm ngột ngạt, khó thở.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Khó Thở in English | Vietnamese to English Dictionary

Khó Thở in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of khó thở is. breathlessness​​ Need something translated quickly? Easily translate any text into your desired language in an instant!

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Phép dịch "bị khó thở" thành Tiếng Anh

Phép dịch

dyspnoeic là bản dịch của "bị khó thở" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nó bị khó thở, và có nhiều tiếng khò khè. ↔ He's having trouble breathing, and there's a ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

nghẹt thở Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nghẹt thở Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

VIETNAMESE. nghẹt thở. khó thở. word. ENGLISH. breathless. ADJ. /ˈbrɛθlɪs/. out of breath. Nghẹt thở là trạng thái không thể thở do áp lực hoặc cảm xúc quá mạnh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm