Hốc cho lắm vào: Bỏ chồng hay tự do?

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Đây là thông tin do AI tạo và có thể trả về kết quả không liên quan ... Trả lời @zu nagoya chín với xanh để làm gì cứ kiếm dc tiền cuộc đời nó ...

Link source: https://www.tiktok.com/@_vua_quat_/video/7518374045939698962

Kênh: _vua_quat_ Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Hốc - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Hốc - Từ điển Việt

chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v.v. hoặc đào sâu xuống dưới đất. hốc cây: hốc đá: hai hốc mắt sâu hoắm. Động từ ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

hốc – Wiktionary tiếng Việt

hốc – Wiktionary tiếng Việt

hốc. Chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất. Hốc đá. Giấu vào hốc cây. Hốc mắt. Đào hốc tra hạt bí. Tính từ. hốc. (Khuôn ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "hốc" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

- 1 I d. Chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v.v. hoặc đào sâu xuống dưới đất. Hốc đá.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Hốc là gì, Nghĩa của từ Hốc | Từ điển Việt

Hốc là gì, Nghĩa của từ Hốc | Từ điển Việt

Hốc là gì: Danh từ: chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v.v. hoặc đào sâu xuống dưới đất, Động từ: (lợn) ăn vục cả mõm vào, ngoạm từng miếng...

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

HỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HỐC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

hốc hác {tính từ} ; emaciated · (từ khác: gầy mòn) ; gaunt · (từ khác: hoang vắng, thê lương, buồn thảm) ; haggard · (từ khác: phờ phạc, bán thân).

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Hốc - Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Hốc - Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Hốc. Từ đồng nghĩa với hốc là gì? Từ trái nghĩa với hốc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ hốc. Quảng cáo. Nghĩa: ăn vục cả mồm vào, ngoạm ...

Tên miền: loigiaihay.com Đọc thêm

Từ điển Việt Lào "hốc" - là gì?

Từ điển Việt Lào

nt. Gầy tóp, nhiều chỗ lõm sâu. Gầy hốc. Mặt hốc hẳn đi. Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online. Phát âm hốc. - ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

hốc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

hốc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

socket, pit, recess là các bản dịch hàng đầu của "hốc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bạn có thể thấy hốc mắt và những chiếc răng nhỏ ở phía trước. ↔ You ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Tinh hốc – Wikipedia tiếng Việt

Tinh hốc – Wikipedia tiếng Việt

Tinh hốc, hốc tinh thể (tiếng Anh: Geodes từ tiếng Hy Lạp γεώδης - ge-ōdēs, "earthlike" – giống đất) là một kiểu thành tạo đá xuất hiện trong đá trầm tích ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Há hốc - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Há hốc - Từ điển Việt

Há hốc. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Động từ. (Khẩu ngữ) (miệng) há ra rất to. mồm há hốc ra vì kinh sợ. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/H%C3 ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm