Học Tiếng Anh Cho Bé: Rau Củ | Vegetable for Kids

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Học Tiếng Anh Cho Trẻ Em: Rau Củ | Vegetable for Kids Trẻ em mầm non từ 3-5 tuổi sẽ học và nhận biết tiếng Anh nhanh hơn với các loại rau củ ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=nMeNfR7OG7c

Kênh: Học Tiếng Anh Mỗi Đêm Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Phép dịch "quế" thành Tiếng Anh

Phép dịch

cinnamon, cinnamon-tree là các bản dịch hàng đầu của "quế" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hãy dùng bình xịt tạo mùi thơm cho xe hơi có mùi bạc hà hay quế . ↔ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cây quế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây quế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây quế kèm nghĩa tiếng anh cinnamon tree, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

quế. ground cinnamon. (Bản dịch của cinnamon từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví dụ của cinnamon. cinnamon. They are cake ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MÀU QUẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MÀU QUẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của màu quế trong Anh như cinnamon và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CINNAMON ý nghĩa, định nghĩa, CINNAMON là gì: 1. the bark (= hard outer covering) of a tropical tree, or a brown powder made from this, used as a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'quế' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'quế' trong từ điển Lạc Việt

Từ điển Việt - Anh · cinnamon. Cây quế. Cinnamon-tree ; Chuyên ngành Việt - Anh · Sinh học. cinnamon ; Từ điển Việt - Việt · danh từ. cây thuộc họ long não, lá to, ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

"Quế" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

1. Quế trong Tiếng Anh là gì? · cinnamon (noun) · Cách phát âm: US /'sinəmən/ · UK /'sinəmən/ · Nghĩa tiếng việt: quế, màu quế, cây quế · Loại từ: Danh từ.

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Phép dịch "cây quế" thành Tiếng Anh

Phép dịch

cinnamon là bản dịch của "cây quế" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nơi đây cây quế trên núi không nhiều ↔ Cassia trees are scarce here.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ cinnamon, từ cinnamon là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ cinnamon, từ cinnamon là gì? (từ điển Anh-Việt)

cinnamon /'sinəmən/ nghĩa là: (thực vật học) cây quế, màu nâu vàng... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ cinnamon, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm