healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Học tiếng Anh từ vựng & phát âm: bend, spit, wring, blueberry ...
học tiếng anh Học tiếng Anh từ vựng & phát âm: arrive, cook, mix, love, call, complete, hit, ...
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=H3K4PZ385-4
Kênh: Học Tiếng Anh với NKL Nguồn video: YouTube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
nước bọt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Răng: tooth · Khẩu hình miệng: mouth shape · Lưỡi: tongue · Niêm mạc: mucosa · Nước miếng (nước bọt): saliva · Tuyến nước bọt: salivary gland · Nướu: gums.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
SALIVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
5 days ago — SALIVA ý nghĩa, định nghĩa, SALIVA là gì: 1. the liquid produced in your mouth to keep the mouth wet and to help to prepare food to be…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary
5 days ago — saliva noun /səˈlaivə/ Add to word list Add to word list the liquid that forms in the mouth to help digestion. nước bọt
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của "nước miếng" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của nước miếng trong Anh như saliva, drool, salivate và nhiều bản dịch khác.
Phép dịch "nước bọt" thành Tiếng Anh
saliva, spit, spittle là các bản dịch hàng đầu của "nước bọt" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi đang đo lường sự đông lạnh của nước bọt sau khi chết. ↔ I'm ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Nước Bọt in English | Vietnamese to English Dictionary
Translate "nước bọt" from Vietnamese to English - "saliva". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
What is the translation of "nước bọt" in English?
Find all translations of nước bọt in English like saliva, spittle, salivary gland and many others.
saliva - Tiếng Anh
Mục lục. 1 Tiếng Anh. 1.1 Cách phát âm; 1.2 Danh từ; 1.3 Tham khảo. Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /sə.ˈlɑɪ.və/. Danh từ. saliva /sə.ˈlɑɪ.və/. Nước bọt, ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
nước miếng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Nước miếng (nước bọt): saliva. Tuyến nước bọt: salivary gland. Nướu: gums. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. lưỡi · nước bọt · tuyến nước bọt.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






