Học từ vựng tiếng anh chủ đề Phòng ăn - Dining room ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... là gì, phòng ăn tiếng anh, phòng ăn đọc tiếng anh là gì, phòng ăn ... candlestick /ˈkæn.dəl.stɪk/: giá đỡ cây nến 33. chandelier /ˌʃæn ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=Wx2ivKNCKdA

Kênh: English TBA Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

CÂY NẾN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÂY NẾN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "cây nến" trong Anh là gì? vi cây nến = en. volume_up. candle ... Nghĩa của "cây nến" trong tiếng Anh. cây nến {danh}. EN. volume_up. candle. Bản ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "cây nến" thành Tiếng Anh

Phép dịch

candle, bougie, dip là các bản dịch hàng đầu của "cây nến" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tao muốn nói, ai mà chắc anh ấy sẽ giữ lời hứa về cây nến chứ? ↔ I ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CANDLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CANDLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CANDLE ý nghĩa, định nghĩa, CANDLE là gì: 1. a stick-shaped piece of wax with a wick (= piece of string) in the middle of it that produces…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Candle là gì? | Từ điển Anh - Việt

Candle là gì? | Từ điển Anh - Việt

Candle là danh từ chỉ cây nến dùng để chiếu sáng hoặc tạo không khí. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về ánh sáng hoặc trang trí.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Cách nói một cây nến trong tiếng Anh

Cách nói một cây nến trong tiếng Anh

Phải nói một cây nến như thế nào trong tiếng Anh? a candle. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản xứ nói điều này.

Tên miền: memrise.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Candle - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Candle - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Candle - Từ điển Anh - Việt: /''''kændl'''/, Cây nến, nến, soi (trứng), noun ... Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X. ;

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

CANDLE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

CANDLE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

7 days ago — Phát âm tiếng Anh của candle. candle. How to pronounce candle.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "nến" thành Tiếng Anh

Phép dịch

candle, wax, candlepower là các bản dịch hàng đầu của "nến" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Dùng nến hoặc đèn mờ vào ban đêm . ↔ Use candles or dim lights at ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ candle, từ candle là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ candle, từ candle là gì? (từ điển Anh-Việt)

candle /'kændl/ nghĩa là: cây nến, (vật lý) nến ((cũng) candle power)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ candle, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

CANDLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CANDLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của candle trong Việt như cây nến, nến bằng sáp, đốt đèn giữa ban ngày và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm