healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Học từ vựng tiếng anh chủ đề Phòng ăn - Dining room ...
... là gì, phòng ăn tiếng anh, phòng ăn đọc tiếng anh là gì, phòng ăn ... candlestick /ˈkæn.dəl.stɪk/: giá đỡ cây nến 33. chandelier /ˌʃæn ...
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=Wx2ivKNCKdA
Kênh: English TBA Nguồn video: YouTube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
CÂY NẾN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Bản dịch của "cây nến" trong Anh là gì? vi cây nến = en. volume_up. candle ... Nghĩa của "cây nến" trong tiếng Anh. cây nến {danh}. EN. volume_up. candle. Bản ...
Phép dịch "cây nến" thành Tiếng Anh
candle, bougie, dip là các bản dịch hàng đầu của "cây nến" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tao muốn nói, ai mà chắc anh ấy sẽ giữ lời hứa về cây nến chứ? ↔ I ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
CANDLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
CANDLE ý nghĩa, định nghĩa, CANDLE là gì: 1. a stick-shaped piece of wax with a wick (= piece of string) in the middle of it that produces…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Candle là gì? | Từ điển Anh - Việt
Candle là danh từ chỉ cây nến dùng để chiếu sáng hoặc tạo không khí. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về ánh sáng hoặc trang trí.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Cách nói một cây nến trong tiếng Anh
Phải nói một cây nến như thế nào trong tiếng Anh? a candle. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản xứ nói điều này.
Tên miền: memrise.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Candle - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Candle - Từ điển Anh - Việt: /''''kændl'''/, Cây nến, nến, soi (trứng), noun ... Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X. ;
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
CANDLE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
7 days ago — Phát âm tiếng Anh của candle. candle. How to pronounce candle.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "nến" thành Tiếng Anh
candle, wax, candlepower là các bản dịch hàng đầu của "nến" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Dùng nến hoặc đèn mờ vào ban đêm . ↔ Use candles or dim lights at ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Nghĩa của từ candle, từ candle là gì? (từ điển Anh-Việt)
candle /'kændl/ nghĩa là: cây nến, (vật lý) nến ((cũng) candle power)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ candle, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
CANDLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của candle trong Việt như cây nến, nến bằng sáp, đốt đèn giữa ban ngày và nhiều bản dịch khác.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






