Học từ vựng tiếng Anh: Plastic là gì?

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Từ vựng các loại hạt trong tiếng Anh. #hoctienganh #tienganhkhongkho ... Có ai đó giờ đọc sai giống tôi không? ##English ...

Link source: https://www.tiktok.com/@tienganhnghenoi/video/6993553967091354906

Kênh: tienganhnghenoi Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

HẠT GIỐNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HẠT GIỐNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

hạt · particle · grain · county · grain ; giống · sex · race · spawn · species ; giống · similar ; lai giống · cross ; lai giống · cross.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "hạt giống" thành Tiếng Anh

Phép dịch

seed, seed-corn là các bản dịch hàng đầu của "hạt giống" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống. ↔ Cover the seeds with a ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SEED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SEED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SEED ý nghĩa, định nghĩa, SEED là gì: 1. a small, round or oval object produced by a plant and from which, when it is planted, a new…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Translation of "hạt giống" into English

Translation of

seed, seed-corn are the top translations of "hạt giống" into English. Sample translated sentence: Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống. ↔ Cover the seeds ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Tra từ hạt giống - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

Tra từ hạt giống - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...

hạt giống = seed corn; seed Gieo hạt giống To sow the seed Nghề buôn bán hạt giống Seed trade Tiệm bán hạt giống Seed shop Người buôn bán hạt giống Seed ...

Tên miền: 5.vndic.net Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của cây

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của cây

23 Jan 2021 — Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của cây ; 1, seed, /siːd/, hạt giống ; 2, root, /ruːt/, rễ.

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

Seeds là gì? | Từ điển Anh - Việt

Seeds là gì? | Từ điển Anh - Việt

Từ 'seeds' nghĩa là hạt giống, dùng để chỉ các phần của cây giúp sinh trưởng cây mới. Từ thường dùng trong nông nghiệp, có dạng số nhiều của 'seed', ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

gieo hạt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gieo hạt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ENGLISH. sow. NOUN. /soʊ/. Gieo hạt là chôn, trồng hạt giống xuống đất, cho phát triển thành hoa, thành cây. Ví dụ. 1. Chúng tôi gieo hạt cà rốt vào giữa các củ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Seed - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Seed - Từ điển Anh - Việt

Nội động từ · Kết thành hạt, sinh ra hạt (về cây) · Rắc hạt, gieo giống · Lấy hạt, tỉa lấy hạt · (thể dục,thể thao) lựa chọn đấu thủ hạt giống (để đấu sau cùng); ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

hạt giống

hạt giống

hạt (“small particle”) +‎ giống (“cultivar”). Also a semantic loan from English seed. Pronunciation. (Hà Nội) IPA: [haːt̚˧˨ʔ zəwŋ͡m˧˦]; (Huế) IPA: [haːk̚˨˩ʔ ...

Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm