How To Say Buttock

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Learn how to say Buttock with EmmaSaying free pronunciation tutorials. Definition and meaning can be found here: ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=tcRX-ntP1PU

Kênh: Emma Saying Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

BUTTOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BUTTOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BUTTOCK ý nghĩa, định nghĩa, BUTTOCK là gì: 1. either side of a person's bottom 2. either side of a person's bottom 3. either of the two soft…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Buttock - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Buttock - Từ điển Anh - Việt

''''bʌtək'''/, ( số nhiều) mông đít, (thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông, (thể dục,thể thao) ôm ngang hông mà vật xuống, biến dạng dọc, mông, ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ buttock, từ buttock là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ buttock, từ buttock là gì? (từ điển Anh-Việt)

buttock /'bʌtək/ nghĩa là: (số nhiều) mông đít, (thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ buttock, ví dụ và các thành ngữ ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

buttock – Wiktionary tiếng Việt

buttock – Wiktionary tiếng Việt

buttock /ˈbə.tək/. (Số nhiều) Mông đít. (Thể dục, thể thao) Miếng vật ôm ngang hông. Ngoại động từ. buttock ngoại động từ /ˈbə.tək/.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

BUTTOCKS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BUTTOCKS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

buttocks. Bản dịch của "buttocks" trong Việt là gì? en. volume_up. buttocks = vi mông. chevron_left. Bản dịch Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Buttock là gì? | Từ điển Anh - Việt

Buttock là gì? | Từ điển Anh - Việt

Buttock là phần mông của cơ thể người, dùng để chỉ vùng thịt phía sau hông. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giải phẫu và y học, hỗ trợ người học hiểu ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

buttock

buttock

Danh từ (số nhiều): "buttocks" chỉ hai bên mông của cơ thể, thường được nói đến trong ngữ cảnh thể dục thể thao hoặc y học. · Ngoại động từ: "to buttock" có thể ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

mông Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mông Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mông là hai phần tròn trên cơ thể người, nằm ở phía sau và bao bọc khu vực xương chậu của động vật linh trưởng bao gồm con người, và nhiều loài động vật ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BUTTOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BUTTOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

either half of the part of the body on which one sits. mông đít. She smacked the child on the buttocks. (Bản dịch của buttock từ Từ điển PASSWORD tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm